Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
stab nghĩa là cú đâm. Học cách phát âm, sử dụng từ stab qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cú đâm
Từ "stab" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý:
Để luyện tập, bạn có thể:
Chúc bạn học tốt!
Từ "stab" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tổng kết:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chém, đâm | Hành động dùng dao, vũ khí đâm | "He was stabbed in the chest." |
| Thay đổi đột ngột | Sự thay đổi, vấn đề xuất hiện bất ngờ | "The stock market took a stab." |
| Tình cảm | Đau buồn, tức giận, hoặc một cảm xúc dồn dập | "She stabbed him with her words." |
| Gây khó khăn | Làm trở ngại, gây ra khó khăn cho các hoạt động | "The new regulations stabbed productivity." |
Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của từ "stab", hãy luôn xem xét ngữ cảnh sử dụng.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của từ "stab" hoặc cung cấp thêm ví dụ không? Hoặc có thể bạn muốn tôi giúp bạn tìm các động từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với "stab"?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()