stab là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

stab nghĩa là cú đâm. Học cách phát âm, sử dụng từ stab qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ stab

stabverb

cú đâm

/stæb//stæb/

Từ "stab" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /ˈstæb/: (Nghe giống như "stab" trong tiếng Việt)

  • Phần "st" phát âm giống như "st" trong "stop".
  • Phần "ab" phát âm như một âm đơn, giống như "a" ngắn trong "apple".
  • Phần "b" phát âm nguyên âm, giống như "b" trong "book".

2. /stæt/: (Nghe giống như "stat" nhưng có âm "t" cuối)

  • Phần "st" phát âm giống như "st" trong "stop".
  • Phần "æt" phát âm như một âm đôi, giống như "a" dài kết hợp với "t" ngắn. "a" dài hơi giống như "a" trong "father".

Lưu ý:

  • Cách phát âm /stæt/ thường được sử dụng trong các từ phức, ví dụ: "stabwound" (vết thương do đâm).

Để luyện tập, bạn có thể:

  • Tìm kiếm trên Google bằng cách gõ "how to pronounce stab" và xem các video hướng dẫn phát âm.
  • Sử dụng các công cụ phát âm trực tuyến như Forvo (https://forvo.com/word/%E0%9C%97%E0%9C%94%E0%9C%95/).

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ stab trong tiếng Anh

Từ "stab" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Hành động chém, đâm:

  • Noun (Danh từ): (một vật sắc nhọn) - một con dao, một mũi tiêm, v.v.
    • Example: "He wielded a stab in self-defense." (Anh ta dùng một nhát dao để tự vệ.)
  • Verb (Động từ):
    • Chém, đâm: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
      • Example: "The attacker stabbed him in the back." (Kẻ tấn công đã đâm anh ta vào lưng.)
      • Example: "The knife stabbed through the wood." (Con dao đã chém xuyên qua gỗ.)
    • Đột ngột, bất ngờ: Thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi hoặc vấn đề xuất hiện một cách đáng ngạc nhiên.
      • Example: "The company's profits stabbed dramatically." (Lợi nhuận của công ty giảm mạnh đột ngột.)
      • Example: "A cold wind stabbed through my coat." (Một cơn gió lạnh bất ngờ thổi qua áo khoác của tôi.)

2. Tình cảm, cảm xúc (dồn dập, gay gắt):

  • Verb:
    • Vô cùng đau buồn, đau khổ:
      • Example: "She stabbed him with her words." (Cô ấy đã đâm anh ấy bằng những lời nói của mình - ý chỉ cô ấy đã nói những điều đau lòng, tổn thương đến anh ấy.)
    • Vô cùng tức giận:
      • Example: "I stabbed him with anger." (Tôi đã dồn sự tức giận vào anh ấy - nghĩa là tôi đã thể hiện sự tức giận một cách gay gắt.)
  • Noun (tuy ít dùng hơn): (một cảm xúc mạnh mẽ) - thường được sử dụng trong cấu trúc "stab of..." (nhát đau)
    • Example: "She felt a stab of jealousy." (Cô ấy cảm thấy một nhát đau của sự ghen tị.)

3. Những điểm nhỏ, chi tiết gây khó khăn:

  • Verb: (gây khó khăn, làm trở ngại)
    • Example: "The ambiguity of the contract stabbed the negotiations." (Sự mơ hồ trong hợp đồng đã gây khó khăn cho các cuộc đàm phán.)

Tổng kết:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Chém, đâm Hành động dùng dao, vũ khí đâm "He was stabbed in the chest."
Thay đổi đột ngột Sự thay đổi, vấn đề xuất hiện bất ngờ "The stock market took a stab."
Tình cảm Đau buồn, tức giận, hoặc một cảm xúc dồn dập "She stabbed him with her words."
Gây khó khăn Làm trở ngại, gây ra khó khăn cho các hoạt động "The new regulations stabbed productivity."

Lưu ý: Để hiểu rõ nghĩa của từ "stab", hãy luôn xem xét ngữ cảnh sử dụng.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của từ "stab" hoặc cung cấp thêm ví dụ không? Hoặc có thể bạn muốn tôi giúp bạn tìm các động từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa với "stab"?


Bình luận ()