assail là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

assail nghĩa là tấn công. Học cách phát âm, sử dụng từ assail qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ assail

assailverb

tấn công

/əˈseɪl//əˈseɪl/

Từ "assail" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæs.eɪl
  • Phát âm theo cách này, bạn sẽ nhấn mạnh âm tiết đầu (ˈæs), và âm tiết sau (eɪl) sẽ phát âm nhẹ hơn.
  • ˈæs (như "ass" trong "assault")
  • eɪl (như "ail" trong "rail")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ assail trong tiếng Anh

Từ "assail" trong tiếng Anh có nghĩa là tấn công, công kích, tấn trả hoặc chỉ trích một cách dữ dội. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, với các ví dụ minh họa:

1. Tấn công (Physical Attack):

  • Đây là nghĩa cơ bản nhất của từ "assail" – nghĩa là tấn công một người hoặc nơi bằng vũ lực.
    • Ví dụ: "The robbers assailed the bank with gunfire." (Những tên cướp đã tấn công ngân hàng bằng hỏa lực.)
    • Ví dụ: "The attackers assailed the guards with knives." (Những kẻ tấn công đã tấn công lính canh bằng dao.)

2. Công kích, chỉ trích (Figurative Attack):

  • "Assail" cũng có thể dùng để chỉ việc tấn công, phê phán hoặc chỉ trích một ý tưởng, quan điểm, hoặc nhân vật một cách dữ dội.
    • Ví dụ: "The politician was assailed by critics for his policies." (Chính trị gia này đã bị các nhà phê bình tấn công vì chính sách của ông.)
    • Ví dụ: "The report assailed the company's environmental practices." (Báo cáo này đã chỉ trích mạnh mẽ các hoạt động bảo vệ môi trường của công ty.)
    • Ví dụ: "The journalist assailed the suspect with a barrage of questions." (Nhà báo này đã tấn công đối tượng nghi ngờ bằng một loạt các câu hỏi.)

3. Đề bạt, tấn công (In a legal context – particularly in the US):

  • Trong bối cảnh pháp lý (đặc biệt ở Mỹ), "assail" có thể có nghĩa là phản bác một lời cáo buộc hoặc một ý kiến. Nó thường được dùng trong các thủ tục tố tụng.
    • Ví dụ: "The defendant assailed the prosecution's evidence, arguing it was unreliable." (Đối đáp viên đã phản bác bằng chứng của công tố viên, lập luận rằng nó không đáng tin cậy.)

Các dạng của từ "assail":

  • Assailant: Kẻ tấn công
  • Assailing: Động từ hiện tại tiếp diễn của "assail" (ví dụ: "The assailant was fleeing the scene.")
  • Assailed: Danh động của "assail" (ví dụ: "The city was assailed by storms.")

Lưu ý:

  • "Assail" là một từ ít dùng phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "attack," "criticize," hoặc "challenge."
  • Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự dữ dội của hành động tấn công.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "assail" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()