shirk là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

shirk nghĩa là trốn tránh. Học cách phát âm, sử dụng từ shirk qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ shirk

shirkverb

trốn tránh

/ʃɜːk//ʃɜːrk/

Từ "shirk" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈʃɜːrk

Phần phát âm chi tiết:

  • sh: như âm "sh" trong tiếng Việt (như "sh" trong "ship")
  • ir: như âm "er" trong tiếng Việt, nhưng ngắn hơn.
  • k: như âm "k" cuối cùng trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web sau:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce shirk" trên Google, bạn sẽ thấy kết quả video và âm thanh của từ này.
  • Forvo: https://forvo.com/word/shirk/ - Trang này cung cấp bản ghi âm từ các người bản xứ.
  • Youglish: https://youglish.com/w/shirk - Cho phép bạn xem cách phát âm trong các video thực tế.

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ shirk trong tiếng Anh

Từ "shirk" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Tránh né, lẩn tránh trách nhiệm (Most Common)

  • Nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "shirk" - tức là tránh né trách nhiệm, công việc, hoặc nghĩa vụ mà mình có trách nhiệm phải làm.
  • Ví dụ:
    • "He shirked his duties and didn't finish the report." (Anh ấy đã lẩn tránh nhiệm vụ và không hoàn thành báo cáo.)
    • "The team shirked their responsibility to provide support to the victims." (Đội đã né tránh trách nhiệm hỗ trợ nạn nhân.)
    • "Don't shirk your promise to help." (Đừng trốn tránh lời hứa giúp đỡ của bạn.)

2. (Cổ điển) Từ chối, không tham gia (Archaic)

  • Nghĩa: Trong tiếng Anh cổ, "shirk" có nghĩa là từ chối tham gia vào một cuộc chiến hoặc một công việc quan trọng. Nghĩa này ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Ví dụ: (Thường thấy trong văn học cổ điển) "He shirked his duty to defend the king.” (Anh ta từ chối nghĩa vụ bảo vệ nhà vua.)

3. (Ít dùng) Sợ hãi, e ngại (Rare)

  • Nghĩa: Hiếm khi, "shirk" có thể đề cập đến việc sợ hãi hoặc e ngại một điều gì đó.
  • Ví dụ: "He shirked the challenge of public speaking." (Anh ấy e ngại thử thách nói trước đám đông.) - Đây là cách sử dụng ít phổ biến.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với "shirk" mà bạn có thể tham khảo:

  • Avoid: Tránh
  • Shilly-shally: Do dự, không quyết đoán, trì hoãn
  • Relinquish: Từ bỏ
  • Eschew: Tránh, xa lánh
  • Desert: Để lại, bỏ rơi

Lưu ý:

  • Trong hầu hết các trường hợp, "shirk" mang nghĩa tránh né trách nhiệm là phổ biến nhất.
  • Để hiểu rõ nghĩa của "shirk" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét các từ xung quanh nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể về một khía cạnh nào của từ "shirk" không? Ví dụ: bạn muốn xem nó được sử dụng trong một câu cụ thể, hoặc bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống nhất định?


Bình luận ()