Từ "sample" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, chia theo ngữ cảnh:
1. Mẫu, ví dụ (Noun - Danh từ):
- Definition: Một phần nhỏ được chọn để đại diện cho một toàn bộ.
- Usage:
- "This is a sample of the report." (Đây là một mẫu của báo cáo.) – Sử dụng để chỉ một bản sao nhỏ, có thể dùng để xem trước hoặc đánh giá.
- "The chef gave me a sample of his new dish." (Thầy đầu bếp đã cho tôi một món ăn thử.) – Sử dụng để ám chỉ một phần nhỏ của một món ăn để thử.
- "I've collected samples of soil from different locations." (Tôi đã thu thập mẫu đất từ các địa điểm khác nhau.) – Sử dụng để chỉ các mẫu vật được thu thập để phân tích.
- "Let's take a sample of the water to test it." (Hãy lấy mẫu nước để kiểm tra nó.) – Sử dụng để chỉ phần nước được lấy ra để thử nghiệm.
2. Đoạn trích, đoạn nhạc (Noun - Danh từ):
- Definition: Một phần nhỏ của một tác phẩm âm nhạc, phim ảnh, sách, v.v.
- Usage:
- "Here's a sample of the song." (Đây là một đoạn trích của bài hát.) – Sử dụng để cho nghe hoặc xem một đoạn ngắn của một tác phẩm.
- "I downloaded a sample of the movie to listen to it." (Tôi đã tải xuống một đoạn phim ngắn để nghe.) – Sử dụng để cho phép người nghe hoặc xem một phần nhỏ của một bộ phim.
- "The producer provided a sample of the film score." (Nhà sản xuất đã cung cấp một đoạn nhạc phim.)
3. Thử nghiệm, thăm dò (Verb - Động từ):
- Definition: Thu thập dữ liệu thông qua một phép thử nhỏ.
- Usage:
- "Researchers are sampling people for a new drug trial." (Các nhà nghiên cứu đang khảo sát người tham gia thí nghiệm thuốc mới.) – Sử dụng để nói về việc thu thập thông tin hoặc dữ liệu từ một nhóm nhỏ.
- "The company is sampling consumer preferences before launching the product." (Công ty đang khảo sát sở thích của người tiêu dùng trước khi tung sản phẩm ra thị trường.) – Sử dụng để nói về việc thăm dò ý kiến của một nhóm nhỏ.
4. (Đặc biệt trong âm nhạc) Bản demo, bản thu thử (Noun – Danh từ):
- Definition: Một bản thu âm thử để giới thiệu cho các nhà sản xuất hoặc người có liên quan.
- Usage:
- "I'm sending you a sample of my new song." (Tôi đang gửi cho bạn một bản demo của bài hát mới của tôi.)
Tóm lại, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của từ "sample".
Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "sample" trong ngữ cảnh nào, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt cụ thể hơn. Ví dụ: “Tôi muốn sử dụng ‘sample’ để nói về việc tôi thu thập mẫu đất”.
Bình luận ()