ritual là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ritual nghĩa là nghi thức. Học cách phát âm, sử dụng từ ritual qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ritual

ritualnoun

nghi thức

/ˈrɪtʃuəl//ˈrɪtʃuəl/

Từ "ritual" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈrɪtʃ.u.əl

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nghĩa là âm tiết đầu tiên trong từ này có trọng âm mạnh hơn các âm tiết khác.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • ri - nghe như "ri" trong từ "rip"
  • tchu - nghe như "chuh" (như chữ “ch” trong chữ "church")
  • əl - nghe như "uhl" (giống như phát âm chữ "uhl" trong tiếng Đức)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ritual trong tiếng Anh

Từ "ritual" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc thực hiện những hành động tập thể hoặc cá nhân một cách có hệ thống, có ý nghĩa và đôi khi mang tính trang trọng hoặc linh thiêng. Dưới đây là phân tích chi tiết về cách sử dụng từ "ritual":

1. Nghĩa đen:

  • Hành động hay nghi lễ: Đây là nghĩa cơ bản nhất của "ritual," ám chỉ một tập hợp các hành động được lặp đi lặp lại thường xuyên, có tính truyền thống và đôi khi mang tính trang trọng.
    • Example: "The wedding ceremony was a beautiful ritual." (Buổi lễ đăng quang là một nghi lễ đẹp.)
    • Example: "She performed a morning ritual of meditation and yoga." (Cô ấy thực hiện một nghi lễ buổi sáng là thiền định và yoga.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng trong các lĩnh vực sau):

  • Văn hóa/Xã hội: "Ritual" được sử dụng để mô tả những hành vi, phong tục tập quán được thực hiện có mục đích, không nhất thiết phải mang tính tôn giáo, mà là để củng cố các mối quan hệ xã hội, thể hiện sự tôn trọng hoặc thực hiện các vai trò xã hội.

    • Example: "The handshake is a ritual of greeting in many business cultures." (Thăm chót tay là một nghi lễ chào hỏi trong nhiều nền văn hóa kinh doanh.)
    • Example: "The team's pre-game routine is a ritual designed to build confidence." (Thói quen trước trận đấu của đội là một nghi lễ được thiết kế để xây dựng sự tự tin.)
  • Tâm lý học/Psycology: "Ritual" được sử dụng để mô tả các hành vi lặp đi lặp lại mang tính nghi thức mà một người thực hiện để kiểm soát cảm xúc, giảm lo lắng hoặc duy trì sự ổn định.

    • Example: "He developed a ritual of checking the locks multiple times to alleviate his anxiety." (Anh ta phát triển một nghi lễ kiểm tra khóa nhiều lần để giảm lo lắng.)
  • Tôn giáo/Religion: "Ritual" thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo, phong tục thờ cúng.

    • Example: "The priests performed the sacred ritual to honor the god." (Các tu sĩ thực hiện nghi lễ tôn giáo để tôn thờ thần.)
  • Lĩnh vực sáng tạo: "Ritual" có thể được sử dụng để mô tả những quy trình, thói quen mà một nghệ sĩ, nhà văn, hoặc nhà làm phim tuân theo để tạo ra tác phẩm của họ.

    • Example: “His writing ritual involved a cup of coffee, a quiet room, and several hours of uninterrupted work.” (Thói quen viết lách của anh ta bao gồm một tách cà phê, một căn phòng yên tĩnh và vài giờ làm việc không gián đoạn.)

Một số lưu ý khi sử dụng:

  • Tính trang trọng: "Ritual" thường mang sắc thái trang trọng hơn "routine" (thói quen) hoặc "habit" (thói quen).
  • Ý nghĩa: "Ritual" nhấn mạnh vào ý nghĩa, mục đích và sự truyền thống của hành động, không chỉ đơn thuần là lặp lại.
  • Context (bối cảnh): Chọn nghĩa phù hợp của “ritual” dựa trên ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "ritual" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt tốt hơn không?


Bình luận ()