repossess là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

repossess nghĩa là Repossess. Học cách phát âm, sử dụng từ repossess qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ repossess

repossessverb

Repossess

/ˌriːpəˈzes//ˌriːpəˈzes/

Từ "repossess" được phát âm như sau:

  • re- (như "re" trong "red")
  • pos- (như "pos" trong "post")
  • sess (giống như "sess" trong "assess")

Tổng hợp: /rɪˈpɒsəs/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ repossess trong tiếng Anh

Từ "repossess" trong tiếng Anh có nghĩa là tái chiếm, thu hồi lại. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý, đặc biệt liên quan đến các khoản vay, tài sản thế chấp.

Dưới đây là cách sử dụng từ "repossess" trong các tình huống khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh vay thế chấp và tài sản đảm bảo:

  • Ví dụ: “The bank will repossess the car if you default on your payments.” (Ngân hàng sẽ tái chiếm chiếc xe nếu bạn không thanh toán khoản vay đúng hạn.)
  • Ví dụ: “We had to repossess the property because the homeowner failed to make mortgage payments." (Chúng tôi buộc phải thu hồi lại tài sản vì chủ nhà không thanh toán khoản thế chấp.)
  • Diễn giải: Khi một người không trả được nợ (ví dụ: trả chậm, không trả), tổ chức cho vay (ngân hàng, công ty tài chính) có quyền tái chiếm tài sản thế chấp (ví dụ: xe hơi, nhà cửa) để thu hồi lại tiền đã cho vay.

2. Trong ngữ cảnh pháp lý rộng hơn:

  • Ví dụ: "The court ordered the police to repossess the stolen artwork." (Tòa án ra lệnh cho cảnh sát tái chiếm tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp.)
  • Diễn giải: "Repossess" cũng có thể được sử dụng để chỉ việc thu hồi lại một thứ gì đó đã bị đánh cắp hoặc bị chiếm đoạt trái phép từ một người hoặc tổ chức.

3. Các cấu trúc ngữ pháp phổ biến:

  • Repossess something from someone: Thu hồi cái gì đó từ ai đó.
  • Repossess property: Thu hồi tài sản.

Lưu ý:

  • "Repossess" thường được sử dụng trong văn viết và các tình huống trang trọng hơn.
  • Trong tiếng nói, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "retrieve," "recover," "take back," hoặc "reclaim" để thay thế.

Tóm lại, “repossess” là một từ mạnh mẽ, thường liên quan đến việc thu hồi lại quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng một tài sản do vi phạm hợp đồng hoặc luật pháp.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các tài liệu pháp lý, báo cáo tài chính hoặc các bài viết về chủ đề này.


Bình luận ()