reclaim là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

reclaim nghĩa là đòi lại. Học cách phát âm, sử dụng từ reclaim qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ reclaim

reclaimverb

đòi lại

/rɪˈkleɪm//rɪˈkleɪm/

Từ "reclaim" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • rhī-klām

Phần gạch nối (hiệu ˌ) biểu thị sự gài giữa hai âm tiết.

  • rhī (như "high" nhưng ngắn hơn và có âm "i")
  • klām (như "lamb" nhưng không có âm "b")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ reclaim trong tiếng Anh

Từ "reclaim" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, được chia theo nghĩa và kèm ví dụ:

1. Phục hồi, khôi phục (Restore):

  • Nghĩa: Hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn khôi phục lại một thứ gì đó đã bị hư hỏng, mất mát hoặc bị bỏ rơi.
  • Ví dụ:
    • “The conservationists are working to reclaim the polluted river.” (Những nhà bảo tồn đang làm việc để phục hồi con sông bị ô nhiễm.)
    • “After years of neglect, the old building was reclaimed and restored to its former glory.” (Sau nhiều năm bỏ hoang, tòa nhà cũ đã được phục hồi và khôi phục lại vẻ đẹp ban đầu.)
    • “She reclaimed her lost bracelet from the charity shop.” (Cô ấy khôi phục lại chiếc vòng tay bị mất từ cửa hàng từ thiện.)

2. Trở lại quyền sở hữu, đòi lại (Take back):

  • Nghĩa: Lấy lại quyền sở hữu một thứ gì đó mà bạn đã mất hoặc bị người khác chiếm đoạt.
  • Ví dụ:
    • “The settlers sought to reclaim the land from the indigenous tribes.” (Những người lập địa tìm cách trở lại quyền sở hữu vùng đất từ các bộ tộc bản địa.)
    • “The company is trying to reclaim control of its brand.” (Công ty đang cố gắng đòi lại quyền kiểm soát thương hiệu của mình.)
    • “He decided to reclaim his stolen inheritance.” (Anh ấy quyết định đòi lại di sản bị đánh cắp của mình.)

3. Kiểm soát lại, giành lại (Gain control of):

  • Nghĩa: Trở lại kiểm soát một khu vực, một tình huống hoặc một tình cảm.
  • Ví dụ:
    • “The police are working to reclaim the streets from the gang.” (Cảnh sát đang làm việc để kiểm soát lại các con phố từ băng đảng.)
    • “He’s trying to reclaim his life after the illness.” (Anh ấy đang cố gắng giành lại cuộc sống của mình sau bệnh tật.)
    • “After years of feeling lost, she finally reclaimed her sense of identity.” (Sau nhiều năm cảm thấy lạc lõng, cô ấy cuối cùng đã giành lại ý thức về bản thân.)

4. (Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội) Khôi phục danh tiếng, uy tín (Restore reputation):

  • Nghĩa: Hành động hoặc nỗ lực để chuộc lỗi, cải thiện hình ảnh và lấy lại sự tôn trọng từ công chúng.
  • Ví dụ:
    • “The politician was hoping to reclaim his reputation after the scandal.” (Nhà chính trị đang hy vọng khôi phục lại danh tiếng của mình sau vụ bê bối.)

Lưu ý:

  • "Reclaim" thường được sử dụng với động từ "to" (reclaim to, reclaim from, reclaim control of...).
  • Cấu trúc câu thường là: “to reclaim something from/of someone” hoặc “to reclaim something”

Bạn có thể thử đặt câu với từ "reclaim" để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của nó! Nếu bạn có câu cụ thể muốn sử dụng từ này, hãy đưa ra và tôi sẽ giúp bạn diễn đạt tốt nhất.


Bình luận ()