confiscate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

confiscate nghĩa là tịch thu. Học cách phát âm, sử dụng từ confiscate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ confiscate

confiscateverb

tịch thu

/ˈkɒnfɪskeɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ confiscate

Từ "confiscate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/kənˌfɪsˈkeɪt/

Phát âm chi tiết:

  • con-: nghe như "con" (như trong "cone")
  • -fis-: nghe như "fis" (như trong "fish")
  • -cate: nghe như "kate" (như trong "gate")

Bạn có thể tìm nghe phát âm mẫu trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ confiscate trong tiếng Anh

Từ "confiscate" trong tiếng Anh có nghĩa là tịch thu hoặc tịch thu tạm thời một vật gì đó, thường là tài sản hoặc vật phẩm trái phép, do quyền lực của nhà nước hoặc một cơ quan có thẩm quyền.

Dưới đây là cách sử dụng từ "confiscate" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Tịch thu tài sản/vật phẩm:

  • Meaning: To take away something that belongs to someone else, usually because they have done something wrong.
  • Examples:
    • “The police confiscated the illegal drugs and the money from the criminals.” (Cảnh sát đã tịch thu ma túy bất hợp pháp và tiền từ tội phạm.)
    • “The customs officials confiscated the undeclared electronics at the airport.” (Các nhân viên hải quan đã tịch thu các thiết bị điện tử không khai báo tại sân bay.)
    • “The school confiscated all the chewing gum and lollipops from the students.” (Trường đã tịch thu tất cả kẹo cao su và kẹo dẻo từ học sinh.)

2. Tịch thu tạm thời:

  • Meaning: To take something from someone temporarily, often for investigation or to prevent further wrongdoing.
  • Examples:
    • “The authorities confiscated his passport pending further investigation.” (Các cơ quan chức năng đã tịch thu hộ chiếu của ông ta trong khi điều tra thêm.)
    • “The hotel confiscated the customer’s credit card when he tried to pay with counterfeit money.” (Nhà khách sạn đã tịch thu thẻ tín dụng của khách hàng khi anh ta cố gắng thanh toán bằng tiền giả.)

3. Sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và chính trị:

  • Meaning: To seize and take possession of something officially, often through a legal process.
  • Examples:
    • “The government confiscated the land for the construction of a new highway.” (Chính phủ đã tịch thu đất để xây dựng đường cao tốc mới.)
    • "After the investigation, the judge ordered the confiscation of the suspect’s assets.” (Sau điều tra, thẩm phán ra lệnh tịch thu tài sản của bị cáo.)

Những lưu ý khi sử dụng từ "confiscate":

  • Formal: Từ "confiscate" mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, pháp lý hoặc báo chí.
  • Strong connotation: Từ này thường liên quan đến việc mất đi quyền sở hữu hoặc một hành động mạnh mẽ, do đó cần sử dụng cẩn thận.

Từ đồng nghĩa:

  • Seize
  • Take away
  • Confine
  • Impound

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "confiscate" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()