repayment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

repayment nghĩa là trả nợ. Học cách phát âm, sử dụng từ repayment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ repayment

repaymentnoun

trả nợ

/rɪˈpeɪmənt//rɪˈpeɪmənt/

Cách phát âm từ "repayment" trong tiếng Anh như sau:

  • re-: phát âm giống như "re" trong từ "red" (red)
  • pay-: phát âm giống như "pay" (pay)
  • -ment: phát âm giống như "ment" trong từ "comment" (comment)

Tổng hợp: re-pay-ment (nhấn vào âm "pay")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ repayment trong tiếng Anh

Từ "repayment" trong tiếng Anh có nghĩa là tiền hoàn trả, phần trả nợ hoặc việc trả lại một khoản tiền đã vay hoặc được trả trước. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Tiền hoàn trả nợ (Loan repayment):

  • Cấu trúc: The repayment of a loan - việc hoàn trả một khoản vay.
  • Ví dụ:
    • "The monthly repayment on my mortgage is £1,200." (Số tiền trả hàng tháng cho khoản thế chấp của tôi là 1,200 bảng.)
    • "He made early repayments on his car loan to reduce the interest he paid." (Anh ấy đã trả trước khoản vay mua ô tô để giảm lãi suất.)
    • "The bank is offering attractive repayment plans for its customers." (Ngân hàng đang cung cấp các kế hoạch trả nợ hấp dẫn cho khách hàng của mình.)

2. Phần trả trước (Payment):

  • Cấu trúc: The repayment - phần trả trước, tương tự như "payment"
  • Ví dụ:
    • "The repayment of the deposit will be made next week." (Việc trả lại khoản tiền đặt cọc sẽ được thực hiện vào tuần tới.)
    • "He received a repayment of £500 from his uncle." (Anh ấy nhận được 500 bảng tiền trả lại từ chú của mình.)

3. Hoàn trả (Refund):

  • Cấu trúc: "repayment" có thể được sử dụng để thay thế "refund" trong một số trường hợp, đặc biệt là khi đề cập đến việc trả lại tiền vì một lý do cụ thể.
  • Ví dụ:
    • "I received a repayment for the damaged product." (Tôi đã nhận được tiền hoàn trả cho sản phẩm bị hỏng.)
    • "The airline issued a repayment for the cancelled flight." (Hãng hàng không đã phát hành tiền hoàn trả cho chuyến bay bị hủy.)

4. Trong tài chính (Finance):

  • Cấu trúc: Repayment schedule - lịch trả nợ.
  • Ví dụ:
    • "The bank sent him a repayment schedule to help him manage his debt." (Ngân hàng đã gửi cho anh ấy một lịch trả nợ để giúp anh ấy quản lý nợ.)

Lưu ý:

  • "Repayment" thường được sử dụng cho những khoản tiền trả lại sau một thời gian, như trả nợ hoặc trả tiền đặt cọc.
  • "Refund" thường được sử dụng cho việc trả lại tiền vì một lý do cụ thể, chẳng hạn như sản phẩm bị lỗi hoặc dịch vụ không đúng như mong đợi.

Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh về cách bạn muốn sử dụng từ "repayment" để tôi có thể cung cấp ví dụ cụ thể hơn.


Bình luận ()