discharge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

discharge nghĩa là phóng điện. Học cách phát âm, sử dụng từ discharge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ discharge

dischargeverb

phóng điện

/dɪsˈtʃɑːdʒ//dɪsˈtʃɑːrdʒ/

Từ "discharge" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈdɪˌʃɑːrdʒ/
    • /ˈdɪ/ phát âm giống như "di" trong tiếng Việt.
    • /ˌʃɑːrdʒ/ phát âm như "dish-j" (lưu ý "r" ở giữa không được phát âm rõ ràng).

Vậy, bạn có thể luyện tập phát âm như sau: di-shadj.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ discharge trong tiếng Anh

Từ "discharge" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Giải phóng (hành động, trách nhiệm):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, ám chỉ hành động loại bỏ hoặc chấm dứt một sự ràng buộc, nghĩa vụ, hoặc trách nhiệm.
  • Ví dụ:
    • "The company had to discharge the employee for violating company policy." (Công ty phải sa thải nhân viên vì vi phạm quy định của công ty.)
    • "He was finally discharged from the hospital after a week." (Cuối cùng, anh ấy được xuất viện sau một tuần.)
    • “The president ordered the immediate discharge of the troops.” (Tổng thống ra lệnh giải phóng quân ngay lập tức.)
  • Cấu trúc: discharge someone/something (sa thải ai/cái gì)

2. Giải phóng (sản xuất, chất thải):

  • Định nghĩa: Liên quan đến việc thoát ra, loại bỏ ra, hoặc thải ra một chất, vật, hoặc hiện tượng nào đó.
  • Ví dụ:
    • “The factory is responsible for discharging pollutants into the river.” (Nhà máy chịu trách nhiệm xả thải gây ô nhiễm vào sông.)
    • “The patient's body eventually discharged the toxins.” (Thân thể bệnh nhân cuối cùng thải ra các chất độc.)

3. Nạp (vũ khí, súng):

  • Định nghĩa: Hành động nạp đạn vào vũ khí, đặc biệt là súng.
  • Ví dụ: “The soldier carefully discharged the rifle.” (Người lính cẩn thận nạp đạn vào súng.)

4. Giải quyết (một vấn đề, vụ việc):

  • Định nghĩa: Giải quyết hoặc kết thúc một vấn đề hoặc vụ việc. (Thường được dùng trong tường thuật hoặc báo chí)
  • Ví dụ: "The police discharged the hostage after negotiations." (Cảnh sát giải phóng con tin sau các cuộc đàm phán.)
  • Ví dụ: “The court will discharge the case due to lack of evidence.” (Tòa án sẽ đình chỉ vụ án vì thiếu chứng cứ.)

5. (của bệnh nhân) thải ra (sản xuất chất nhờn):

  • Định nghĩa: Trong y học, "discharge" có thể dùng để mô tả quá trình cơ thể bệnh nhân thải ra các chất nhờn (như nước tiểu, phân, hơi thở).
  • Ví dụ: "The patient's lungs are still discharging fluids." (Các phổi của bệnh nhân vẫn đang thải ra dịch.)

Tổng kết:

Để hiểu rõ nghĩa của từ "discharge," bạn cần xem xét ngữ cảnh câu. Dưới đây là một vài lưu ý nhỏ:

  • Verb: "Discharge" thường được sử dụng là một động từ.
  • Noun: "Discharge" cũng có thể là một danh từ, ví dụ: "a discharge of weapons" (cuộc bắn súng).

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "discharge".


Bình luận ()