remnant là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

remnant nghĩa là tàn dư. Học cách phát âm, sử dụng từ remnant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ remnant

remnantnoun

tàn dư

/ˈremnənt//ˈremnənt/

Từ "remnant" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • rɪˈmænt

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • - nghe giống như "ri" trong "red"
  • ˈmænt - nghe giống như "mant" (âm "m" và "nt" kết hợp)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ remnant trong tiếng Anh

Từ "remnant" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Phần thừa, tàn dư (literal meaning):

  • Definition: Đây là nghĩa cơ bản nhất của "remnant" - một phần nhỏ còn lại của cái gì đó sau khi phần lớn đã bị loại bỏ, phân hủy hoặc sử dụng hết.
  • Examples:
    • "There was a remnant of bread left in the box." (Còn lại một phần bánh trong hộp.)
    • "The museum displayed a remnant of an ancient Roman cloak." (Bảo tàng trưng bày một tàn dư của chiếc áo choàng La Mã cổ đại.)
    • "She found a remnant of her old dress hidden in the attic." (Cô tìm thấy một tàn dư của bộ váy cũ trong tầng gác.)

2. Tàn tích, dư vị (figurative meaning - emotionally):

  • Definition: Trong ngữ cảnh cảm xúc, "remnant" thường dùng để chỉ một cảm xúc, ký ức hoặc suy nghĩ còn sót lại sau một sự kiện, mối quan hệ hoặc trải nghiệm đã kết thúc. Nó gợi lên một cảm giác buồn, tiếc nuối hoặc một chút bồi hồi.
  • Examples:
    • "A remnant of sadness lingered in her eyes." (Một tàn dư buồn bã vẫn còn trong mắt cô.)
    • "He carried a remnant of hope despite the devastating news." (Anh vẫn mang theo một tàn dư hy vọng dù có tin tức tồi tệ.)
    • “There’s a remnant of joy in the memory of that summer.” (Có một dư vị niềm vui trong ký ức về mùa hè đó.)

3. (In weaving/textiles) – tàn dư vải, mảnh vụn:

  • Definition: Trong ngành dệt may, nó đề cập đến những mảnh vải thừa hoặc vụn còn lại sau khi cắt và may.
  • Example: "The tailor had a collection of remnants of fabric." (Người thợ may có một bộ sưu tập các tàn dư vải.)

4. (Religious context) – tàn dư, phần còn lại của một vị thánh:

  • Definition: Trong một số tôn giáo, "remnant" có thể đề cập đến những phần còn lại của một vị thánh (ví dụ: tóc, quần áo) sau khi họ qua đời.
  • Example: “The monks preserved a remnant of Saint Nicholas’s robe.” (Các tu sĩ bảo quản tàn dư của chiếc áo choàng của Thánh Nicholas.)

Lời khuyên để sử dụng:

  • Context is key: Nghĩa của "remnant" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh.
  • Figurative use: Sử dụng "remnant" trong nghĩa bóng thường đi kèm với các từ như "of" để làm rõ ý nghĩa, ví dụ: "a remnant of joy," "a remnant of sadness."

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng "remnant" trong một câu về tuổi tác, hoặc về một mối quan hệ đã chấm dứt?


Bình luận ()