Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
register nghĩa là đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi. Học cách phát âm, sử dụng từ register qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đăng ký, ghi vào sổ, sổ, sổ sách, máy ghi

Từ "register" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!
Từ "register" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tóm lại:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "register" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn hãy cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn mà bạn muốn biết cách sử dụng từ này.
Students must _____ for the workshop before the deadline.
a) enroll
b) register
c) apply
d) submit
She forgot to _____ her passport at the hotel reception.
a) record
b) note
c) register
d) confirm
The software requires users to _____ an account with a valid email.
a) log in
b) create
c) register
d) access
Which action is necessary to join the course? (Chọn 2 đáp án)
a) pay the fee
b) register for classes
c) attend the orientation
d) contact the professor
To track your shipment, you should _____ the package’s tracking number.
a) input
b) record
c) register
d) save
Original: "You need to sign up for the event to participate."
Rewrite: _____
Original: "The hotel records guests’ information upon arrival."
Rewrite: _____
Original: "She submitted her name for the competition."
Rewrite: _____
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()