register là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

register nghĩa là đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghi. Học cách phát âm, sử dụng từ register qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ register

registernoun

đăng ký, ghi vào sổ, sổ, sổ sách, máy ghi

/ˈrɛdʒɪstə/
Định nghĩa & cách phát âm từ register

Từ "register" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Register (verb - đăng ký, ghi danh, nhận dạng):

  • Phát âm: /ˈrɛɡɪstər/ (theo cách chuyển tự từ tiếng Việt)
  • Phát âm gần đúng: /rɪˈɡɛstər/
  • Giải thích:
    • r: phát âm gần giống âm "r" trong tiếng Việt, nhưng hơi yếu hơn.
    • ɛ: phát âm giống âm "e" trong tiếng Anh, như trong từ "bed".
    • ɡɪ: phát âm giống "gi" trong tiếng Việt.
    • stər: phát âm giống "ster" trong tiếng Anh.

2. Register (noun - danh mục, hồ sơ, chức danh):

  • Phát âm: /ˈrɛdʒɪstər/ (theo cách chuyển tự từ tiếng Việt)
  • Phát âm gần đúng: /rɛdʒɪstər/
  • Giải thích:
    • r: phát âm gần giống âm "r" trong tiếng Việt, nhưng hơi yếu hơn.
    • ɛ: phát âm giống âm "e" trong tiếng Anh, như trong từ "bed".
    • dʒ: phát âm giống "j" trong tiếng Anh, như trong từ "jump".
    • ɪstər: phát âm giống "ster" trong tiếng Anh.

Lời khuyên:

  • Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo để nghe cách phát âm chuẩn của từ này.
  • Luyện tập phát âm bằng cách lặp lại nhiều lần và so sánh với cách phát âm của người bản xứ.

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ register trong tiếng Anh

Từ "register" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Đăng ký (Registration):

  • Ý nghĩa: Hành động đăng ký hoặc ghi danh vào một hệ thống, tổ chức, chương trình, hoặc dịch vụ nào đó.
  • Ví dụ:
    • "I need to register for the conference." (Tôi cần đăng ký tham dự hội nghị.)
    • "You must register your car with the local authorities." (Bạn phải đăng ký xe với chính quyền địa phương.)
    • "He registered his children in a dance class." (Anh ấy đã đăng ký con trai vào một lớp học khiêu vũ.)

2. Ghi nhận (To Register - Verb):

  • Ý nghĩa: Ghi nhận, lưu ý, hoặc nhận biết về một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The computer registered the unusual signal." (Máy tính đã ghi nhận tín hiệu bất thường.)
    • "The teacher registered her concerns about the new policy." (Giáo viên đã ghi nhận những lo ngại của mình về chính sách mới.)
    • "The software registered the installation." (Phần mềm đã ghi nhận quá trình cài đặt.)

3. Vỗ tay, hoan nghênh (To register an applause/cheers):

  • Ý nghĩa: Vỗ tay, hoan nghênh, hoặc thể hiện sự đồng tình một cách trang trọng.
  • Ví dụ:
    • "The audience registered their approval with a standing ovation." (Khán giả đã bày tỏ sự đồng tình của mình bằng một tràng pháo tay.)
    • "The politician registered a wave of cheers from the crowd." (Nhà chính trị đã nhận được một làn sóng hoan nghênh từ đám đông.)

4. Lượng đo (To register a measurement):

  • Ý nghĩa: Ghi lại hoặc đo lường một giá trị. (Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học)
  • Ví dụ:
    • "The sensor registered the temperature at 25 degrees Celsius." (Cảm biến đã ghi lại nhiệt độ là 25 độ C.)

5. (Động từ, tiếng Pháp) Thay đổi, trở nên (To register a change):

  • Trong tiếng Pháp, "register" có nghĩa là thay đổi, trở nên. Ví dụ: "The wine registered a slight increase in acidity." (Nồng độ axit của rượu đã tăng nhẹ.) Tuy nhiên, trong tiếng Anh thì ít khi sử dụng nghĩa này.

Tóm lại:

  • Verb: Đăng ký, ghi nhận, vỗ tay, đo lường, thay đổi (hiếm khi)
  • Noun: Việc đăng ký, sự ghi nhận, sự hoan nghênh

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "register" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn hãy cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn mà bạn muốn biết cách sử dụng từ này.

Các từ đồng nghĩa với register

Luyện tập với từ vựng register

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (4 câu)

  1. Before attending the conference, you must _____ online to receive your participant badge.
  2. The librarian asked me to _____ the borrowed books by scanning their barcodes.
  3. To vote in the election, citizens need to _____ their personal details at the local office.
  4. The company will _____ its new trademark next month to protect the brand legally.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (5 câu)

  1. Students must _____ for the workshop before the deadline.
    a) enroll
    b) register
    c) apply
    d) submit

  2. She forgot to _____ her passport at the hotel reception.
    a) record
    b) note
    c) register
    d) confirm

  3. The software requires users to _____ an account with a valid email.
    a) log in
    b) create
    c) register
    d) access

  4. Which action is necessary to join the course? (Chọn 2 đáp án)
    a) pay the fee
    b) register for classes
    c) attend the orientation
    d) contact the professor

  5. To track your shipment, you should _____ the package’s tracking number.
    a) input
    b) record
    c) register
    d) save


Bài tập 3: Viết lại câu (3 câu)

  1. Original: "You need to sign up for the event to participate."
    Rewrite: _____

  2. Original: "The hotel records guests’ information upon arrival."
    Rewrite: _____

  3. Original: "She submitted her name for the competition."
    Rewrite: _____


Đáp án:

Bài 1:

  1. register
  2. register
  3. register (gây nhiễu: câu này có thể điền "submit" nếu không chú ý ngữ cảnh)
  4. register (gây nhiễu: đáp án khả dĩ "file" nếu hiểu sai nghĩa)

Bài 2:

  1. a, b ("enroll" và "register" đều đúng)
  2. c
  3. b, c ("create" và "register" đều đúng)
  4. a, b ("register for classes" là đáp án chứa từ khóa)
  5. a ("input" hợp lý hơn "register" trong ngữ cảnh này)

Bài 3:

  1. Rewrite: "You need to register for the event to participate."
  2. Rewrite: "The hotel registers guests’ information upon arrival."
  3. Rewrite: "She entered her name for the competition." (không dùng "register")

Bình luận ()