purely là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

purely nghĩa là hoàn toàn, chỉ là. Học cách phát âm, sử dụng từ purely qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ purely

purelyadverb

hoàn toàn, chỉ là

/ˈpjʊəli/
Định nghĩa & cách phát âm từ purely

Cách phát âm từ "purely" trong tiếng Anh là:

/ˈpjʊə.rli/

Phát âm chi tiết:

  • pjʊ: nghe giống như "p" và "y" liên tiếp (như trong từ "you")
  • ə: là âm mũi, khó phát âm cho người Việt, giống như âm "ơ" hoặc "ô" nhưng trong miệng có tiếng mũi.
  • rli: nghe giống như "r" thường, sau đó là "li"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ purely trong tiếng Anh

Từ "purely" trong tiếng Anh có nghĩa là "chỉ, hoàn toàn, đơn thuần, thuần túy". Nó được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không có yếu tố khác, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ yếu tố nào khác. Dưới đây là cách sử dụng từ "purely" với các ví dụ cụ thể:

1. Để nhấn mạnh tính chất đơn thuần, không có yếu tố ngoại cảnh:

  • Purely for enjoyment: Chỉ để vui vẻ (không có mục đích khác).
    • Example: "I bought the bicycle purely for enjoyment; I don't need it for commuting." (Tôi mua xe đạp chỉ để vui vẻ thôi, tôi không cần nó để đi làm).
  • Purely a coincidence: Chẳng qua là một sự trùng hợp ngẫu nhiên.
    • Example: "Their meeting was purely a coincidence; they hadn't arranged it." (Cuộc gặp gỡ của họ chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên; họ không hề sắp xếp nó).
  • Purely technical: Chỉ thuần về kỹ thuật, không liên quan đến yếu tố khác.
    • Example: "The report focuses purely on the technical aspects of the project." (Báo cáo tập trung hoàn toàn vào các khía cạnh kỹ thuật của dự án).

2. Để chỉ một động cơ hoặc mục đích duy nhất:

  • Purely motivated by gratitude: Chỉ vì lòng biết ơn thuần túy.
    • Example: "He helped her purely motivated by gratitude for her kindness." (Anh ấy giúp cô ấy chỉ vì lòng biết ơn đối với lòng tốt của cô ấy).
  • Purely to test my skills: Chỉ để kiểm tra kỹ năng của mình.
    • Example: "I practiced the piano purely to test my skills." (Tôi luyện tập piano chỉ để kiểm tra kỹ năng của mình).

3. Trong các câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu:

  • Purely you: Chịu trách nhiệm hoàn toàn. (Ít dùng hơn, thường được thay thế bằng "solely you")
    • Example: "This is purely you to decide." (Quyết định này hoàn toàn thuộc về bạn). (Cấu trúc này khá hiếm và có thể nghe hơi cứng nhắc)

Lưu ý:

  • "Purely" thường đi kèm với một danh từ, cụm danh từ hoặc một trạng ngữ.
  • "Purely" có thể được thay thế bằng các từ như "solely," "entirely," "strictly," nhưng "purely" mang sắc thái nhấn mạnh về sự đơn thuần và không có yếu tố khác.

Tóm lại, “purely” dùng để nhấn mạnh yếu tố thuần túy, không có yếu tố khác, hoặc mục đích đơn thuần. Hãy xem xét ngữ cảnh để chọn lựa từ phù hợp nhất.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "purely" không?

Luyện tập với từ vựng purely

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The decision was based __________ on financial considerations, not personal opinions.
  2. She attended the conference __________ out of curiosity, not professional interest.
  3. His success was __________ due to luck; he never put in much effort.
  4. The agreement was __________ a formality, as both parties had already consented.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The study was conducted for _________ academic purposes.
    a) purely
    b) merely
    c) wholly
    d) entirely

  2. She refused the offer __________ because of the low salary.
    a) solely
    b) purely
    c) basically
    d) mainly

  3. His argument was _________ emotional, lacking any logical foundation.
    a) purely
    b) simply
    c) utterly
    d) none of the above

  4. The evidence was _________ circumstantial, so the jury remained unconvinced.
    a) entirely
    b) purely
    c) mostly
    d) barely

  5. They decorated the room __________ for aesthetic reasons, ignoring practicality.
    a) purely
    b) wholly
    c) just
    d) all of the above

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: He studied law only because his family pressured him.
    Rewrite: __________
  2. Original: The results were completely accidental, not planned.
    Rewrite: __________
  3. Original: She joined the club simply to network, not for enjoyment.
    Rewrite: __________

Đáp án:

Bài 1:

  1. purely
  2. purely
  3. merely (nhiễu)
  4. purely

Bài 2:

  1. a) purely
  2. a) solely (nhiễu)
  3. a) purely
  4. b) purely
  5. a) purely

Bài 3:

  1. He studied law purely because of his family’s pressure.
  2. The results were purely accidental, not intentional.
  3. She joined the club solely for networking purposes. (nhiễu – thay "purely" bằng "solely")

Bình luận ()