proximity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

proximity nghĩa là sự gần gũi. Học cách phát âm, sử dụng từ proximity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ proximity

proximitynoun

sự gần gũi

/prɒkˈsɪməti//prɑːkˈsɪməti/

Từ "proximity" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • pro - giống như "pro" trong "problem"
  • xim - giống như "sim" trong "swim"
  • i - phát âm ngắn, giống như "i" trong "it"
  • ty - giống như "tee" + "y" (y như trong "yes")

Tổng hợp: /ˈprɒksɪmɪti/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ proximity trong tiếng Anh

Từ "proximity" trong tiếng Anh có nghĩa là gần gũi, sự gần gũi hoặc vị trí gần. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ "proximity" một cách hiệu quả, cùng với ví dụ minh họa:

1. Như danh từ (noun):

  • Ý nghĩa: Khoảng cách, sự gần gũi.
  • Ví dụ:
    • "The proximity of the hospital made it easy to get treatment." (Sự gần gũi của bệnh viện khiến việc tiếp cận điều trị trở nên dễ dàng.)
    • "He was aware of the proximity of danger." (Anh ta nhận thức được sự gần gũi của nguy hiểm.)
    • "The proximity of the two countries has led to increased trade." (Sự gần gũi giữa hai quốc gia đã dẫn đến tăng cường thương mại.)

2. Như tính từ (adjective):

  • Ý nghĩa: Gần gũi, nằm gần.
  • Ví dụ:
    • "We live in the proximity of a park." (Chúng tôi sống gần công viên.)
    • "The staff provided assistance in the proximity of the incident." (Đội ngũ nhân viên cung cấp sự hỗ trợ trong khu vực xảy ra sự cố.)

Một số cách sử dụng khác và các cụm từ liên quan:

  • Proximity alert: Cảnh báo khoảng cách (thường dùng trong xe tự lái để cảnh báo nguy hiểm).
  • Proximity sensor: Cảm biến khoảng cách (thường dùng trong robot, máy in 3D, v.v.).
  • Within the proximity of: Trong phạm vi gần.
  • Close proximity: Gần gũi, sát sao.
  • Due to proximity: Do sự gần gũi.

Lưu ý: “Proximity” thường được sử dụng khi nhấn mạnh đến sự gần gũi hơn là khoảng cách cụ thể.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm một số ví dụ trong các tình huống khác nhau:

  • Trong khoa học: "The proximity of the stars was a key factor in the formation of the solar system." (Sự gần gũi của các ngôi sao là một yếu tố chính trong sự hình thành hệ mặt trời.)
  • Trong marketing: "The store offers discounts to customers in the proximity of its new location." (Cửa hàng cung cấp giảm giá cho khách hàng ở gần vị trí mới của mình.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "proximity" không?


Bình luận ()