neighbourhood là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

neighbourhood nghĩa là hàng xóm, làng giềng. Học cách phát âm, sử dụng từ neighbourhood qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ neighbourhood

neighbourhoodnoun

hàng xóm, làng giềng

/ˈneɪbəhʊd/
Định nghĩa & cách phát âm từ neighbourhood

Việc phát âm từ "neighbourhood" trong tiếng Anh có thể hơi khó, nhưng đây là cách phân tích chi tiết để bạn nghe và luyện tập:

1. Chia thành các âm tiết:

  • neigh - giống như cách bạn nói "neigh" (tiếng hí của ngựa)
  • bour - giống như "bore" (cũi) nhưng ngắn hơn và phát âm "r" nhẹ
  • hood - giống như "hood" (mũ)

2. Phát âm từng âm tiết:

  • neigh: /neɪ/ (âm "a" như trong "say", âm "i" ngắn)
  • bour: /bɔːr/ (âm "o" dài như trong "more", âm "r" nhẹ)
  • hood: /hʊd/ (âm "u" như trong "but", âm "d")

3. Nối các âm tiết lại với nhau:

/neɪbərˈbɔːrd/

4. Giải thích chi tiết hơn:

  • "Neighbour": Đây là phần khó nhất. Âm "neighbour" thường được phát âm là /neɪbər/ (có dấu ngăn giữa các âm tiết). Cố gắng lặp lại âm "neigh" và thêm âm "b" (như trong "boy") và "r" (nhẹ) vào cuối.
  • ˈbɔːrd: Phần này tương tự như "board" nhưng âm "o" dài.
  • hood: Phát âm như "hood" (mũ).

Lời khuyên:

  • Nghe và bắt chước: Cách tốt nhất là nghe người bản xứ phát âm từ này và bắt chước theo. Bạn có thể tìm video hướng dẫn trên YouTube hoặc sử dụng các công cụ phát âm trực tuyến như:
    • YouGlish: https://youglish.com/ (Nhập từ, bạn sẽ thấy nó được phát âm trong các video thực tế)
    • Forvo: https://forvo.com/ (Sử dụng để nghe cách phát âm từ một người bản xứ)
  • Tập trung vào âm tiết: Phân chia từ thành các âm tiết nhỏ và luyện tập từng phần.
  • Luyện tập thường xuyên: Sự kiên trì là chìa khóa!

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ neighbourhood trong tiếng Anh

Từ "neighbourhood" (làng xóm, khu phố) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và sắc thái nghĩa khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Khu vực dân cư, khu phố:

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "neighbourhood". Nó đề cập đến một khu vực dân cư, thường nhỏ, nơi có nhiều ngôi nhà và người dân sống gần nhau.
  • Ví dụ:
    • "I live in a quiet neighbourhood with lots of trees." (Tôi sống ở một khu phố yên tĩnh với rất nhiều cây.)
    • "This neighbourhood is known for its good schools." (Khu phố này nổi tiếng với những trường học tốt.)
    • "We need to improve the safety in this neighbourhood." (Chúng ta cần cải thiện an ninh ở khu phố này.)

2. Khu vực lân cận, vùng xóm:

  • Ý nghĩa: "Neighbourhood" cũng có thể dùng để chỉ một khu vực lân cận, có thể là một thị trấn, làng hoặc một vùng đất nhỏ xung quanh một thành phố lớn.
  • Ví dụ:
    • "They live in the countryside, but they're part of the greater metropolitan neighbourhood." (Họ sống ở vùng nông thôn, nhưng họ là một phần của khu vực đô thị lớn hơn.)
    • “The local neighbourhood markets are a great place to find fresh produce." (Các khu chợ địa phương là một nơi tuyệt vời để tìm trái cây rau tươi)

3. (Ít phổ biến hơn) Quan hệ hàng xóm:

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp hiếm gặp, "neighbourhood" có thể dùng để chỉ một nhóm bạn thân hoặc những người quen biết nhau, giống như những người sống gần nhau và có mối quan hệ thân thiết.
  • Ví dụ:
    • “We’ve become good neighbours – we often share meals and stories." (Chúng tôi đã trở thành những người hàng xóm thân thiết – chúng tôi thường chia sẻ bữa ăn và câu chuyện.)

4. Trong các cụm từ khác:

  • Neighbourhood watch: (Đội tình báo hàng xóm) – một chương trình cộng đồng để giám sát và ngăn chặn tội phạm.
  • Neighbourhood association: (Liên đoàn khu dân cư) – một tổ chức mà cư dân trong một khu vực tạo ra để giải quyết các vấn đề chung.

Lưu ý:

  • "Neighbour" (người hàng xóm) là từ gần gũi hơn và thường dùng để chỉ một người cụ thể sống gần bạn.
  • "Neighbourhood" là từ trừu tượng hơn, đề cập đến một khu vực rộng lớn hơn và tập hợp nhiều người.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "neighbourhood" trong ngữ cảnh cụ thể nào để tôi có thể đưa ra ví dụ phù hợp hơn không?

Luyện tập với từ vựng neighbourhood

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The new café has become a popular spot in the __________ because of its cozy atmosphere.
  2. She volunteers at the local community center to help improve the __________.
  3. The city plans to renovate the __________ park to attract more visitors. (đáp án không phải "neighbourhood")
  4. Our __________ is very quiet, with tree-lined streets and friendly residents.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The police increased patrols in the __________ after reports of vandalism.
    a) district
    b) neighbourhood
    c) apartment
    d) downtown
  2. Which term best describes a small, organized community within a larger area?
    a) suburb
    b) neighbourhood
    c) metropolis
    d) intersection
  3. The __________ watch program encourages residents to report suspicious activity.
    a) neighbourhood
    b) block
    c) zone
    d) avenue
  4. We bought groceries from the store in our __________ because it’s convenient.
    a) region
    b) area
    c) neighbourhood
    d) territory
  5. The __________ of this city is known for its historic buildings and cultural festivals. (đáp án không phải "neighbourhood")
    a) quarter
    b) district
    c) village
    d) countryside

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The area where I live has a lot of small shops.
    Rewrite: __________
  2. Original: People in this part of town often organize street cleanups.
    Rewrite: __________
  3. Original: My street is full of families with young children. (Dùng từ thay thế, KHÔNG dùng "neighbourhood")
    Rewrite: __________

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. neighbourhood
  2. neighbourhood
  3. public (hoặc central, city, v.v.)
  4. neighbourhood

Bài tập 2:

  1. b) neighbourhood
  2. b) neighbourhood
  3. a) neighbourhood
  4. c) neighbourhood
  5. b) district (hoặc a) quarter)

Bài tập 3:

  1. My neighbourhood has a lot of small shops.
  2. Residents in this neighbourhood often organize street cleanups.
  3. My block is full of families with young children. (hoặc "My area/street/community")

Bình luận ()