prologue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

prologue nghĩa là Lời mở đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ prologue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ prologue

prologuenoun

Lời mở đầu

/ˈprəʊlɒɡ//ˈprəʊlɔːɡ/

Phát âm từ "prologue" trong tiếng Anh như sau:

/prəˈluː.ɪ/

Phát âm chi tiết:

  • prə: Phát âm giống như "pr" trong "proud" nhưng ngắn hơn và nhấn nhá nhẹ.
  • ˈluː: Phát âm giống như "loo" (như trong "look") nhưng kéo dài và nhấn nhá mạnh.
  • ɪ: Phát âm giống như "i" trong "bit".

Lưu ý:

  • Dấu 'ˈ' biểu thị nguyên âm chính được nhấn nhá.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ prologue trong tiếng Anh

Từ "prologue" trong tiếng Anh có nghĩa là tiểu dẫn (khúc dạo đầu), thường thấy trong các tác phẩm văn học, kịch, hoặc thậm chí trong phim. Đây là một đoạn văn hoặc lời thoại ngắn, giới thiệu bối cảnh, nhân vật hoặc chủ đề chính của tác phẩm lớn hơn.

Dưới đây là cách sử dụng "prologue" một cách chính xác và phổ biến:

1. Trong văn học (tác phẩm văn học, tiểu thuyết, thơ):

  • Ví dụ: "The novel opens with a captivating prologue that reveals a startling secret about the protagonist's past." (Câu chuyện bắt đầu với một tiểu dẫn hấp dẫn, hé lộ một bí mật đáng ngạc nhiên về quá khứ của nhân vật chính.)
  • Chức năng: Tiểu dẫn giúp thiết lập không khí, tạo sự tò mò và cung cấp thông tin quan trọng cho độc giả trước khi đi vào phần chính của câu chuyện. Nó có thể liên quan đến một sự kiện trong quá khứ, một lời tiên tri, hoặc một cái nhìn thoáng qua về tương lai.

2. Trong kịch:

  • Ví dụ: "The prologue sets the scene for the entire play, introducing the characters and establishing the central conflict." (Tiểu dẫn thiết lập khung cảnh cho toàn bộ vở kịch, giới thiệu các nhân vật và xác định xung đột chính.)
  • Chức năng: Tương tự như trong văn học, tiểu dẫn trong kịch giúp khán giả hiểu rõ về bối cảnh, tình huống và các nhân vật trước khi vở kịch chính thức bắt đầu.

3. Trong phim:

  • Ví dụ: "The film begins with a prologue that shows flashbacks to the family's history." (Phim bắt đầu với một tiểu dẫn, cho thấy những cảnh quay hồi tưởng về lịch sử gia đình.)
  • Chức năng: Tiểu dẫn, hay còn gọi là mở đầu (opening sequence), thường được sử dụng để giới thiệu các nhân vật chính, bối cảnh, hoặc cốt truyện chính của bộ phim.

Lưu ý quan trọng:

  • "Prologue" là danh từ. Nó không phải là một tính từ.
  • “Prologue” và “prelude” thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "prologue" thường được dùng trong các tác phẩm nghệ thuật lâu dài như tiểu thuyết, kịch và phim. “Prelude” thường dùng để chỉ một đoạn giới thiệu ngắn trong âm nhạc.

Tóm lại: “Prologue” là một đoạn giới thiệu quan trọng giúp tạo nền tảng và thu hút sự chú ý của người đọc, người xem đối với một tác phẩm lớn hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về các khía cạnh cụ thể nào của từ "prologue" không?


Bình luận ()