preface là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

preface nghĩa là Lời nói đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ preface qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ preface

prefacenoun

Lời nói đầu

/ˈprefəs//ˈprefəs/

Cách phát âm từ "preface" trong tiếng Anh như sau:

/ˈpriː.feɪs/

  • ˈpriː (phần này đọc như "pri" trong "price" hoặc "prize")
  • feɪ (phần này đọc như "fay")
  • s (không phát âm, chỉ là dấu ngắt)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ preface trong tiếng Anh

Từ "preface" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Preface (noun - danh từ):

  • Định nghĩa: Phần giới thiệu (ở đầu một cuốn sách, báo, hoặc tài liệu) thường được viết bởi một người khác ngoài tác giả chính.
  • Chức năng:
    • Giới thiệu về tác phẩm, tác giả, chủ đề, mục đích của cuốn sách.
    • Thường là lời cảm ơn, lời tán dương, hoặc lời giải thích ngắn gọn về ý nghĩa của cuốn sách.
  • Ví dụ:
    • "The preface of the book explained the author's research process." (Phần giới thiệu của cuốn sách giải thích quá trình nghiên cứu của tác giả.)
    • "I read the preface to get a better understanding of the book's context." (Tôi đọc phần giới thiệu để hiểu rõ hơn về bối cảnh của cuốn sách.)

2. To preface (verb - động từ):

  • Định nghĩa: Mở đầu bằng hoặc giới thiệu trước.
  • Ý nghĩa:
    • Viết phần giới thiệu.
    • Giới thiệu trước một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The editor prefaced the collection with a brief historical overview." (Người biên tập đã mở đầu bộ sưu tập bằng một cái nhìn tổng quan lịch sử ngắn gọn.)
    • "I prefaced my argument with some supporting data." (Tôi đã giới thiệu lập luận của mình bằng một số dữ liệu hỗ trợ.)

3. Preface (adjective - tính từ):

  • Định nghĩa: Tiên phong, dẫn đầu, đi trước thời đại (ít dùng hơn)
  • Ý nghĩa: Là người hoặc thứ gì đó đi trước thời đại, phát triển những ý tưởng mới trước khi chúng được chấp nhận rộng rãi.
  • Ví dụ:
    • "He was a preface to modern philosophy." (Ông là một tiên phong của triết học hiện đại.)

Tóm lại:

  • “Preface” thường dùng để chỉ phần giới thiệu trong một cuốn sách hoặc tài liệu.
  • “To preface” dùng để mở đầu hoặc giới thiệu trước một cái gì đó.
  • “Preface (adjective)” dùng để mô tả những người hoặc thứ gì đó tiên phong, dẫn đầu.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "preface" trong đó để tôi có thể giải thích chi tiết hơn không?

Các từ đồng nghĩa với preface


Bình luận ()