preamble là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

preamble nghĩa là Lời mở đầu. Học cách phát âm, sử dụng từ preamble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ preamble

preamblenoun

Lời mở đầu

/ˈpriːæmbl//ˈpriːæmbl/

Cách phát âm từ "preamble" trong tiếng Anh là:

/ˈpriː.meɪ.bəl/

Phần chia ô này giúp bạn dễ dàng hình dung cách phát âm từng âm tiết:

  • pre - /ˈpriː/ (giống như "pre" trong "pretty")
  • amble - /ˈmeɪ.bəl/ (âm "a" giống như "a" trong "cat", âm "bəl" giống như "bull" nhưng ngắn hơn)

Bạn có thể tìm nghe thêm qua các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ preamble trong tiếng Anh

Từ "preamble" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Phần mở đầu (Introduction):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "preamble" - đó là phần mở đầu của một văn bản, bài phát biểu, hoặc một hiệp ước. Nó thường đưa ra bối cảnh, giải thích mục đích, hoặc nêu ra các nguyên tắc cơ bản trước khi đi vào nội dung chính.
  • Ví dụ:
    • "The preamble to the Constitution outlines the goals of the government." (Phần mở đầu của Hiến pháp nêu ra các mục tiêu của chính phủ.)
    • "Let me start with a preamble to explain the context of this project." (Hãy bắt đầu bằng một phần mở đầu để giải thích bối cảnh của dự án này.)
    • "The preamble of the speech was quite lengthy and detailed." (Phần mở đầu của bài phát biểu khá dài và chi tiết.)

2. Dẫn nhập (Foreword):

  • Ý nghĩa: Tương tự như phần mở đầu, nhưng thường mang tính chất giới thiệu, lưu ý, hoặc bày tỏ sự kính trọng đối với người đọc hoặc người viết.
  • Ví dụ:
    • “The book includes a preamble written by the editor explaining the history of the subject.” (Cuốn sách bao gồm một dẫn nhập do biên tập viên viết giải thích về lịch sử của chủ đề.)

3. Thông báo trước (Announcement):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "preamble" có thể dùng để chỉ một thông báo trước về một sự kiện, quyết định, hoặc điều gì đó sắp xảy ra.
  • Ví dụ:
    • "The preamble to the new policy announced planned layoffs." (Thông báo trước về chính sách mới đã công bố về các kế hoạch sa thải nhân viên.)

4. Trong ngữ cảnh chính trị và ngoại giao (Formal Declaration):

  • Ý nghĩa: Trong các hiệp ước và văn bản pháp lý quan trọng, “preamble” là một tuyên bố giới thiệu về lý do hình thành, mục đích, và các nguyên tắc của văn bản đó.
  • Ví dụ:
    • “The preamble to the Treaty of Versailles stated the goals of lasting peace and security.” (Phần mở đầu của Hiệp ước Versailles nêu ra các mục tiêu của hòa bình và an ninh lâu dài.)

Cách sử dụng cụ thể:

  • Chủ ngữ: “The preamble” (Phần mở đầu)
  • Động từ: "introduce," "outline," "contain," "state," "present" (giới thiệu, nêu ra, chứa đựng, tuyên bố, trình bày)

Lưu ý: “Preamble” thường được sử dụng trong văn bản trang trọng, chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "introduction," "overview," hoặc "beginning" thay thế.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ “preamble” để tôi có thể đưa ra ví dụ cụ thể và hướng dẫn chi tiết hơn nhé.


Bình luận ()