precipitation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

precipitation nghĩa là sự kết tủa. Học cách phát âm, sử dụng từ precipitation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ precipitation

precipitationnoun

sự kết tủa

/prɪˌsɪpɪˈteɪʃn//prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/

Từ "precipitation" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

/ˌprɪˈsɛpɪʃ(ə)n/

Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • pr: phát âm như "pr" trong "pray" (giọng hơi khàn)
  • i: phát âm như "i" trong "bit"
  • s: phát âm như "s" thường
  • ɛ: phát âm như "e" trong "bed" (ngắn và êm)
  • pɪ: phát âm như "pi" trong "pig" (nhanh)
  • ʃ(ə)n: phát âm như "shun" (với âm "sh" và "n" kết hợp) - nếu phát âm theo kiểu "shun" thì âm "ə" là không có, nếu muốn nghe gần hơn với "precipitation" thì có thể thêm âm "ə" vào cuối.

Lưu ý:

  • Phần lớn người bản xứ sẽ đọc âm tiết cuối "precipitation" theo kiểu "shun."
  • Phần "pre-" có thể được luyến chuyển (liaison) với âm "cipi-" để tạo ra một âm trôi chảy hơn.

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ precipitation trong tiếng Anh

Từ "precipitation" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Precipitation (noun - danh từ):

  • Nước mưa, tuyết, sương... (rain, snow, sleet, etc.): Đây là nghĩa phổ biến nhất.

    • Example: "Heavy precipitation caused widespread flooding." (Nước mưa lớn gây ngập lụt rộng rãi.)
    • Example: "The mountains received a lot of precipitation this winter." (Núi nhận được rất nhiều tuyết trong mùa đông này.)
  • Việc xuống tiền, sự xuống tiền (act of falling): Đặc biệt dùng để chỉ sự xuống tiền của các chất rắn từ trạng thái lỏng hoặc khí.

    • Example: "The slow precipitation of calcium carbonate formed the stalactites in the cave." (Việc kết tủa chậm của carbonat canxi đã tạo thành các nhũ đá trong hang.)
  • Sự xuống tiền, sự từ bỏ (giving in, yielding): Trong ngữ cảnh này, "precipitation" có nghĩa là hành động từ bỏ kiên nhẫn hoặc trì hoãn để thực hiện nhanh chóng.

    • Example: "He made a precipitation and confessed his feelings." (Anh ấy đã nhanh chóng từ bỏ sự do dự và thú nhận tình cảm của mình.)
    • Example: "She avoided precipitation and preferred to discuss the issue further." (Cô ấy tránh đưa ra quyết định vội vàng và thích thảo luận thêm về vấn đề này.)

2. Precipitate (verb - động từ):

  • Gây ra (to cause to happen suddenly): Dùng để chỉ việc gây ra một tình huống hoặc hành động nhanh chóng, thường không mong muốn.

    • Example: "His anger precipitated a fight." (Nỗi giận của anh ấy đã gây ra một cuộc ẩu đả.)
    • Example: "The economic crisis precipitated a political crisis." (Khủng hoảng kinh tế đã gây ra một cuộc khủng hoảng chính trị.)
  • Kết tủa (to cause a solid to form from a solution): Trong hóa học, "precipitate" có nghĩa là gây ra sự kết tủa một chất rắn từ dung dịch.

    • Example: “Adding this chemical will precipitate the salt.” (Thêm hóa chất này sẽ gây kết tủa muối.)
  • Từ bỏ kiên nhẫn, hành động vội vàng (to force something to happen sooner than expected): Tương tự như nghĩa của "precipitation" (noun).

    • Example: “He precipitated the meeting because he wanted a quick answer.” (Anh ấy thúc giục cuộc họp diễn ra nhanh chóng vì muốn có câu trả lời nhanh.)

Lưu ý:

  • Phần lớn người nói thường dùng "precipitation" (noun) để chỉ mưa, tuyết... và "precipitate" (verb) để chỉ việc gây ra một điều gì đó.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chính xác hơn, bạn có thể cho tôi biết:

  • Bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào?
  • Bạn muốn hiểu nghĩa nào của từ này?

Bình luận ()