deposition là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deposition nghĩa là lắng đọng. Học cách phát âm, sử dụng từ deposition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deposition

depositionnoun

lắng đọng

/ˌdepəˈzɪʃn//ˌdepəˈzɪʃn/

Từ "deposition" (đánh trơn, lời khai) có cách phát âm như sau:

  • dɪˈpoʊʒɪʃ(ə)n

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • di - phát âm như "di" trong "did"
  • poʊ - phát âm như "po" trong "pot"
  • ʒɪ - phát âm như "zh" trong "measure" (một âm "giống z" nhưng mềm hơn)
  • ʃ(ə)n - phát âm như "sh" (như trong "ship") và "on" (âm "n" nhẹ nhàng)

Lưu ý:

  • Phần "(ə)" là một phụ âm không rõ ràng, có nghĩa là âm tiết đó có thể hơi ngắn hoặc không được phát âm đầy đủ.
  • "sh" trong deposition thường được phát âm "sh" rõ ràng, không giống "s" như trong "ship".

Bạn có thể tham khảo:

Để luyện tập, bạn có thể nghe cách phát âm từ điển và lặp lại theo. Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deposition trong tiếng Anh

Từ "deposition" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Sự chôn cất, tang lễ (Noun - danh từ):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, liên quan đến nghi lễ chôn cất hoặc hỏa táng một người đã qua đời.
  • Ví dụ:
    • "The funeral deposition was held at the church." (Nghi lễ tang lễ được tổ chức tại nhà thờ.)
    • "She witnessed the deposition of her grandmother." (Cô ấy đã chứng kiến nghi lễ chôn cất bà của mình.)

2. Tước vị chính thức (Noun - danh từ):

  • Ý nghĩa: Trong lịch sử và luật pháp, "deposition" là sự tuyên bố (thường dưới hình thức lời khai) của một người (thường là một vị vua, hoàng hậu, hoặc quan chức) từ bỏ chức vụ và quyền lực của họ.
  • Ví dụ:
    • "The queen's deposition marked the end of her reign." (Việc tuyên bố từ bỏ quyền lực của hoàng hậu đánh dấu sự kết thúc triều đại của bà.)
    • "His deposition was widely documented in historical records." (Việc tuyên bố từ bỏ chức vụ của ông được ghi chép rộng rãi trong các tài liệu lịch sử.)

3. Lời khai, chứng cứ (Noun - danh từ):

  • Ý nghĩa: Trong quá trình tố tụng, "deposition" là lời khai của một người dưới dạng lời chứng thực (testimonial evidence) được ghi lại hoặc ghi âm. Nó là một loại chứng cứ được đưa ra trong tòa án.
  • Ví dụ:
    • "The witness gave a detailed deposition about the events." (Người làm chứng đã đưa ra một lời khai chi tiết về những sự kiện.)
    • "The lawyer prepared her client for the deposition." (Luật sư chuẩn bị cho khách hàng của mình cho buổi khai báo.)

4. Thao túng, đào bới (Verb - động từ):

  • Ý nghĩa (ít phổ biến hơn): Trong một số trường hợp, "deposition" có thể được dùng để chỉ hành động đào bới, tìm kiếm thông tin hoặc sự thật, thường liên quan đến việc tìm kiếm bằng chứng hoặc lợi thế.
  • Ví dụ:
    • "The journalist was accused of deposition to damage the politician's reputation." (Nhà báo bị cáo buộc đào bới để làm tổn hại uy tín của chính trị gia.) (Cách dùng này ít phổ biến và thường được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.)

Tóm lại:

Nghĩa Loại từ Ý nghĩa Ví dụ
Chôn cất Noun Nghi lễ tang lễ The funeral deposition was solemn.
Tước vị Noun Sự tuyên bố từ bỏ chức vụ Her deposition marked a new era.
Lời khai Noun Lời khai dưới dạng chứng cứ The witness's deposition was crucial.
Đào bới Verb Tìm kiếm thông tin (ít phổ biến) He was accused of deposition on the scandal.

Để hiểu chính xác nghĩa của "deposition" trong một tình huống cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh. Hi vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()