Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
deposition nghĩa là lắng đọng. Học cách phát âm, sử dụng từ deposition qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lắng đọng
Từ "deposition" (đánh trơn, lời khai) có cách phát âm như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể tham khảo:
Để luyện tập, bạn có thể nghe cách phát âm từ điển và lặp lại theo. Chúc bạn học tốt!
Từ "deposition" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tóm lại:
| Nghĩa | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Chôn cất | Noun | Nghi lễ tang lễ | The funeral deposition was solemn. |
| Tước vị | Noun | Sự tuyên bố từ bỏ chức vụ | Her deposition marked a new era. |
| Lời khai | Noun | Lời khai dưới dạng chứng cứ | The witness's deposition was crucial. |
| Đào bới | Verb | Tìm kiếm thông tin (ít phổ biến) | He was accused of deposition on the scandal. |
Để hiểu chính xác nghĩa của "deposition" trong một tình huống cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh. Hi vọng điều này giúp bạn!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()