Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
outwit nghĩa là Xa nhìn. Học cách phát âm, sử dụng từ outwit qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Xa nhìn
Từ "outwit" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Kết hợp lại, phát âm gần đúng là: ˈaʊt wɪt (âm nhấn mạnh vào âm đầu)
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "outwit" trong tiếng Anh có nghĩa là lừa, đánh bại, hoặc làm ngất ngây một ai đó bằng trí thông minh hoặc kế hoạch. Nó thường được sử dụng để mô tả việc một người có nhiều khôn ngoan hơn và sử dụng sự thông minh của mình để vượt qua hoặc hạ gục đối thủ.
Dưới đây là cách sử dụng từ "outwit" và một số ví dụ:
Lưu ý: "Outwit" thường mang sắc thái về sự thông minh và tài thao lược hơn so với "trick" hoặc "deceive".
Bạn có thể xem thêm một số ví dụ khác trong các nguồn sau:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn có muốn tôi viết một câu sử dụng từ này với một chủ đề cụ thể không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()