monastic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

monastic nghĩa là tu viện. Học cách phát âm, sử dụng từ monastic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ monastic

monasticadjective

tu viện

/məˈnæstɪk//məˈnæstɪk/

Phát âm từ "monastic" trong tiếng Anh như sau:

/ˈmɒn.æ.stɪk/

  • ˈmɒn: phát âm giống như "mon" trong tiếng Việt, nhưng kéo dài hơn một chút.
  • æ: phát âm giống như "a" trong tiếng Anh "cat".
  • st: phát âm giống như "st" trong tiếng Việt "sổ".
  • ɪk: phát âm giống như "i" trong tiếng Anh "sit".

Bạn có thể tìm các đoạn mẫu phát âm trực quan trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ monastic trong tiếng Anh

Từ "monastic" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến hoặc đặc trưng của một tu viện, một đời sống tu viện. Nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Mô tả đời sống và cộng đồng tu viện:

  • Monastic life: (Đời sống tu viện) – Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, ám chỉ việc sống theo các quy tắc và nghi thức của một tu viện. Ví dụ: "He dedicated his life to a monastic life." (Anh ấy đã dành cả đời để sống trong đời sống tu viện.)
  • Monastic order: (Tổ tu viện) – Một cộng đồng các tu sĩ hoặc nữ tu cùng tuân theo một bộ quy tắc chung. Ví dụ: "The Benedictine monastic order is famed for its scholarship." (Tổ tu viện Benedictine nổi tiếng với học thuật của mình.)
  • Monastic discipline: (Duy trì kỷ luật tu viện) – Các quy tắc và nghi thức mà người tu sĩ phải tuân theo. Ví dụ: "Monastic discipline emphasizes silence and prayer." (Kỷ luật tu viện nhấn mạnh sự im lặng và cầu nguyện.)

2. Mô tả người sống trong tu viện:

  • Monk/Nun: (Tu sĩ/Nữ tu) – Những người sống theo đời sống tu viện. Bạn có thể mô tả họ là "monastic" nếu họ thực hành các hoạt động và sống theo quy tắc của một tu viện. Ví dụ: "The monk was known for his monastic simplicity." (Tu sĩ đó nổi tiếng với sự giản dị trong đời sống tu viện của mình.)

3. Khi nói về kiến trúc hoặc phong cách:

  • Monastic architecture: (Kiến trúc tu viện) – Phong cách kiến trúc đặc trưng của các tu viện, thường mang tính đơn giản, chức năng và trang nghiêm. Ví dụ: "The abbey boasts stunning monastic architecture." (Tu viện này có kiến trúc tu viện tuyệt đẹp.)

Một số ví dụ minh họa:

  • "The monastery's monastic rules were strictly enforced." (Các quy tắc của tu viện được thực thi nghiêm ngặt.)
  • "She sought solace and purpose in a monastic life." (Cô tìm thấy sự an ủi và mục đích trong đời sống tu viện.)
  • "The monks adhered to a monastic discipline of prayer and meditation." (Các tu sĩ tuân theo một kỷ luật tu viện gồm cầu nguyện và thiền định.)

Tóm lại: "Monastic" là một từ mạnh mẽ để mô tả sự liên quan đến đời sống tu viện, tôn giáo và các giá trị liên quan. Hi vọng những giải thích và ví dụ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ: “Cách sử dụng ‘monastic’ trong ngữ cảnh lịch sử” hoặc "Cách sử dụng 'monastic' trong văn học"?


Bình luận ()