austere là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

austere nghĩa là khắc khổ. Học cách phát âm, sử dụng từ austere qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ austere

austereadjective

khắc khổ

/ɒˈstɪə(r)//ɔːˈstɪr/

Từ "austere" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • AU - giống như tiếng "au" trong "daughter"
  • ST - giống như tiếng "st" trong "stop"
  • ERE - giống như tiếng "air" nhưng phát âm ngắn, không kéo dài.

Tổng hợp: /ɔːˈstɛr/ (âm tiết được đánh dấu bằng dấu gạch ngang)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ austere trong tiếng Anh

Từ "austere" trong tiếng Anh có nghĩa là khắc khổ, khắc nghiệt, đơn giản đến mức buồn hoặc nghiêm ngặt. Nó thường được sử dụng để mô tả một lối sống, môi trường hoặc phong cách sống rất hạn chế và không có sự vật lộn, xa hoa hoặc tiện nghi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "austere" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả lối sống:

  • "The monks lived an austere life, devoting their days to prayer and meditation." (Các tu sĩ sống một cuộc sống khắc khổ, dành ngày để cầu nguyện và thiền định.)
  • "His austere approach to parenting focused on discipline and basic necessities." (Cách tiếp cận nuôi dạy con cái nghiêm khắc của ông tập trung vào kỷ luật và những nhu yếu phẩm cơ bản.)
  • "She embraced an austere lifestyle, giving up all luxuries in order to focus on her art." (Cô chấp nhận lối sống khắc khổ, từ bỏ tất cả những xa hoa để tập trung vào nghệ thuật của mình.)

2. Mô tả môi trường/nơi chốn:

  • "The winter landscape was austere and desolate." (Phong cảnh mùa đông khắc nghiệt và hoang vắng.)
  • "The prison was known for its austere conditions – small cells and minimal amenities." (Nhà tù này nổi tiếng với những điều kiện khắc nghiệt - phòng nhỏ và tiện nghi tối thiểu.)

3. Mô tả phong cách/hình thức:

  • "The architect's design was austere, featuring clean lines and a lack of ornamentation." (Thiết kế kiến trúc của kiến trúc sư có tính khắc khổ, với các đường nét sạch sẽ và thiếu sự trang trí.)
  • "She wore an austere black dress to the funeral." (Cô mặc một chiếc váy đen khắc khổ đến tang lễ.)

4. Thường được dùng với ý nghĩa tiêu cực:

Thường thì "austere" mang ý nghĩa tiêu cực, gợi đến sự thiếu thốn, buồn tẻ, hoặc thậm chí là khắc nghiệt. Tuy nhiên, đôi khi nó có thể được sử dụng để mô tả sự thanh đạm và tinh khiết.

Lưu ý:

  • Từ "austere" có thể liên quan đến từ "severe" (nghiêm khắc), nhưng "austere" thường nhấn mạnh hơn đến sự đơn giản và thiếu sự lãng phí.
  • Bạn cũng có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "severe," "unadorned," "plain," "bare," "sparse," "minimalist" để thay thế cho "austere," tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa bạn muốn truyền đạt.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ này trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Thesaurus.com để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của nó.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "austere" không?


Bình luận ()