ascetic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ascetic nghĩa là khổ hạnh. Học cách phát âm, sử dụng từ ascetic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ascetic

asceticnoun

khổ hạnh

/əˈsetɪk//əˈsetɪk/

Từ "ascetic" (tư thế khổ hạnh) được phát âm như sau:

  • ˈæsk.ət.ɪk

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Để phân tích chi tiết hơn:

  • æ (a) - như âm "a" trong từ "cat"
  • sk - như âm "sk" trong "sky"
  • ət - như âm "ut" trong "put"
  • ɪk - như âm "ick" trong "pick"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ascetic trong tiếng Anh

Từ "ascetic" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị, thường liên quan đến sự tự chế, sự độc lập về vật chất và tinh thần. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Một người tu hành: Ascetic thường mô tả một người sống một cuộc đời khắc khổ, tự nguyện từ bỏ những thú vui vật chất, sự thỏa mãn và những tiện nghi của đời sống. Họ thường tập trung vào việc đạt được sự giác ngộ, sự thanh tẩy tâm hồn hoặc đạt được một mục đích thiêng liêng.
  • Khắc khổ, tự chế: Đây là nghĩa đen của từ, ám chỉ việc tự mình gây ra khổ đau để đạt được mục đích nào đó.

2. Các cách sử dụng chính:

  • Miêu tả một người có lối sống khắc khổ:
    • "He lived an ascetic life, devoting all his time to prayer and meditation." (Ông sống một cuộc đời tu hành, dành tất cả thời gian cho cầu nguyện và thiền định.)
    • "The ascetic monk refused to eat any meat or vegetables." (Tu sĩ tu hành đã từ chối ăn thịt hoặc rau.)
  • Mô tả một hành động hoặc cách tiếp cận:
    • "The company adopted an ascetic approach to spending, cutting costs wherever possible." (Công ty áp dụng một phương pháp khắc khổ trong việc chi tiêu, cắt giảm chi phí ở mọi khả năng.) - Ở đây, "ascetic" mang nghĩa tiết kiệm, tối giản.
  • Đặc biệt trong văn học và triết học: "Ascetic" thường được sử dụng để mô tả một nhân vật hoặc một quá trình tinh thần, thường liên quan đến sự từ bỏ, sự tự chủ và sự tập trung cao độ vào các giá trị tinh thần.
    • “The protagonist embarked on an ascetic journey to seek enlightenment." (Nhân vật chính bắt đầu một hành trình tu hành để tìm kiếm giác ngộ.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Self-denying: Tự chế, từ bỏ.
  • Spartan: (Đề cập đến cuộc sống) khắc khổ, đơn giản.
  • Restrained: (Đề cập đến hành vi) tiết chế, kiểm soát.
  • Severe: Khắc nghiệt, nghiêm khắc.

4. Cẩn thận khi sử dụng:

  • "Ascetic" có thể mang sắc thái hơi cổ điển hoặc trang trọng. Trong nhiều trường hợp, các từ như "disciplined," "minimalist," hoặc "austere" có thể phù hợp hơn.
  • Cần xác định rõ ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của từ “ascetic”.

Ví dụ tổng hợp:

  • Positive: “The ascetic lifestyle allowed him to achieve inner peace.” (Cuộc sống tu hành giúp ông đạt được sự bình yên nội tâm.)
  • Neutral: “The restaurant’s decor was surprisingly ascetic, with minimal furniture and artwork.” (Trang trí của nhà hàng khá khắc khổ, với ít đồ nội thất và tác phẩm nghệ thuật.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "ascetic" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách từ này được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể như triết học, tâm lý học hay văn học?


Bình luận ()