inculcate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

inculcate nghĩa là Inculcate. Học cách phát âm, sử dụng từ inculcate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ inculcate

inculcateverb

Inculcate

/ˈɪnkʌlkeɪt//ɪnˈkʌlkeɪt/

Phát âm từ "inculcate" trong tiếng Anh như sau:

/ɪnˈkjuː.læ.keɪt/

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • in - phát âm như "in" trong tiếng Việt.
  • cul - phát âm như "kul" (giống như chữ "cool" nhưng ngắn hơn).
  • cate - phát âm như "kayt" (giống như chữ "kite" nhưng không có âm cuối "e").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ inculcate trong tiếng Anh

Từ "inculcate" trong tiếng Anh có nghĩa là gõ, rèn, uốn nắn, dồn nén, truyền đạt (một ý tưởng, niềm tin, thói quen) vào một người, thường là trẻ em, một cách có hệ thống và bền bỉ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "inculcate" một cách chi tiết hơn, cùng với ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • Inculcate: Để chèn, đưa, hoặc gán một điều gì vào một người hoặc một đối tượng khác. Ví dụ: "The teacher inculcated a love of reading in her students." (Giáo viên đã rèn luyện tình yêu đọc sách cho học sinh của mình.)

2. Nghĩa bóng (phổ biến hơn):

  • Inculcate an idea/belief/habit: Gõ, rèn, ý tưởng, niềm tin, thói quen vào một người.
    • Ví dụ: "Parents should inculcate good manners in their children." (Cha mẹ nên rèn nề nếp tốt cho con cái.)
    • Ví dụ: "The philosopher sought to inculcate a sense of justice in the community." (Nhà triết học tìm cách truyền đạt ý thức công lý cho cộng đồng.)
    • Ví dụ: "The long hours of practice helped to inculcate a disciplined approach to music." (Những giờ luyện tập dài đã giúp nuôi dưỡng một phương pháp làm việc kỷ luật trong âm nhạc.)

3. Những điểm cần lưu ý khi sử dụng:

  • Dấu hiệu: Thường đi kèm với các cụm từ như: "to inculcate...," "inculcate... into..."
  • Tone: "Inculcate" thường mang sắc thái êm dịu, kiên nhẫn, và đôi khi có chút áp đặt (imposing). Nó không phải là ép buộc mà là một quá trình dần dần.
  • Đối tượng: Thường được sử dụng khi nói đến việc dạy dỗ, giáo dục trẻ em hoặc truyền đạt những giá trị văn hóa, đạo đức.

4. Từ đồng nghĩa:

  • Implant (gõ, chèn)
  • Instill (gõ, rèn)
  • Imbue (tẩm ướp, thấm nhuần)
  • Foster (nuôi dưỡng)
  • Cultivate (nuôi dưỡng, phát triển)

Ví dụ tổng hợp:

  • "The museum curator worked hard to inculcate an appreciation for art in the young visitors." (Nhà bảo tàng đã nỗ lực truyền đạt sự yêu mến nghệ thuật cho những du khách trẻ.)
  • "Grandparents often inculcate family traditions into their grandchildren." (Ông bà thường truyền các truyền thống gia đình cho cháu chắt.)

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ về cách sử dụng từ "inculcate" trong ngữ cảnh khác trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionary.

Mong rằng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "inculcate"!


Bình luận ()