impotent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

impotent nghĩa là bất lực. Học cách phát âm, sử dụng từ impotent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ impotent

impotentadjective

bất lực

/ˈɪmpətənt//ˈɪmpətənt/

Từ "impotent" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • m - phát âm như âm "m"
  • p - phát âm như âm "p"
  • o - phát âm như âm "o" trong "no"
  • t - phát âm như âm "t"
  • e - phát âm như âm "e" trong "bed" (ngắn)
  • nt - phát âm như âm "ent" (như trong "went")

Tổng hợp: /ˈɪmpəˌtɛnt/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ impotent trong tiếng Anh

Từ "impotent" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa chính, kèm ví dụ:

1. Về mặt thể chất (Liên quan đến khả năng cương cứng):

  • Định nghĩa: Không thể cương cứng hoặc đạt được sự cương cứng đủ để có quan hệ tình dục. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.
  • Ví dụ:
    • "He felt impotent after the surgery, making it difficult for him to maintain an erection." (Anh ấy cảm thấy vô năng sau phẫu thuật, khiến anh khó duy trì sự cương cứng.)
    • "Male infertility can be caused by impotence." (Hiếm muộn ở nam giới có thể do vô chức năng.)

2. Về mặt cảm xúc, tinh thần (Không có khả năng tác động hoặc giải quyết):

  • Định nghĩa: Không có quyền lực, không có khả năng ảnh hưởng đến tình hình, hoặc không thể làm gì để thay đổi điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "I felt impotent watching the government ignore the public's concerns." (Tôi cảm thấy vô năng khi chứng kiến chính phủ bỏ qua những lo ngại của công chúng.)
    • "As a bystander, she felt impotent to help the victim." (Là một người chứng kiến, cô ấy cảm thấy vô năng để giúp nạn nhân.)
    • "The company was impotent to stop the illegal activities." (Công ty không có khả năng ngăn chặn các hành vi bất hợp pháp.)

3. Về mặt nhà cửa, máy móc (Không hoạt động):

  • Định nghĩa: Bị hỏng, không thể hoạt động. Nghĩa này ít phổ biến hơn.
  • Ví dụ:
    • "The engine was impotent and wouldn’t start." (Động cơ bị hỏng và không khởi động được.)
    • "A impotent alarm system won't protect your home." (Một hệ thống báo động không hoạt động sẽ không bảo vệ ngôi nhà của bạn.)

Phần lưu ý về cách sử dụng:

  • Tính từ: "Impotent" là một tính từ.
  • Cấu trúc: Thường được dùng để mô tả một tình trạng, một trạng thái.
  • Thanh xét: Từ này đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự bất lực, vô vọng.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ khác trong ngữ cảnh khác nhau trên Google hoặc các nguồn học tiếng Anh uy tín.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "impotent"! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không, ví dụ như cách nó được dùng trong văn học, hoặc so sánh với các từ có nghĩa tương tự như "powerless" hoặc "helpless"?


Bình luận ()