holy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

holy nghĩa là linh thiêng; sùng đạo. Học cách phát âm, sử dụng từ holy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ holy

holyadjective

linh thiêng, sùng đạo

/ˈhəʊli/
Định nghĩa & cách phát âm từ holy

Từ "holy" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Phát âm theo kiểu "hôi" (ưu tiên trong các từ như holy day, holy water):

  • Phát âm: /ˈhɔːli/
  • Cách đọc: "hô-li" (âm "h" gần giống "h" trong "house", âm "o" như "o" trong "hot", âm "li" như "li" trong "light")

2. Phát âm theo kiểu "hôi" (ưu tiên trong các từ như holy spirit, holy place):

  • Phát âm: /ˈhɔːli/ (giống như trên nhưng nhấn mạnh âm "o")
  • Cách đọc: "hô-li" (âm "h" gần giống "h" trong "house", âm "o" như "o" trong "hot", âm "li" như "li" trong "light")

Lưu ý: Trong cả hai trường hợp, âm "h" đều được phát âm nhẹ nhàng, không giống như tiếng Việt.

Bạn có muốn tôi cho bạn một vài ví dụ sử dụng từ "holy" trong câu để bạn luyện tập phát âm không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ holy trong tiếng Anh

Từ "holy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa đen: Thánh, مقدس, linh thiêng

  • Sử dụng: Thường được dùng để miêu tả những thứ liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo.
  • Ví dụ:
    • "The holy Bible" (Tác phẩm kinh thánh)
    • "A holy place" (Một nơi linh thiêng)
    • "A holy man" (Một người tu sĩ, một nhà tu)
    • "He made a holy vow" (Anh ấy đã thực hiện một lời thề thánh)

2. Nghĩa bóng: Tuyệt vời, cao quý, đáng kính, đáng ngưỡng mộ

  • Sử dụng: Được dùng để mô tả một người, vật hoặc sự việc có phẩm chất tốt đẹp, cao thượng, xứng đáng được tôn trọng.
  • Ví dụ:
    • "She has a holy dedication to her work" (Cô ấy có sự tận tâm tuyệt vời đối với công việc của mình)
    • "He spoke with a holy reverence" (Anh ấy nói với sự tôn kính cao cả)
    • "It was a holy moment, unforgettable" (Đó là một khoảnh khắc thiêng liêng, không thể nào quên)

3. Sử dụng với tính từ "holy" để tạo thành các từ ghép

  • Holy water: Nước thánh
  • Holy communion: Thánh lễ
  • Holy spirit: Lòng Chúa Thánh Thần
  • Holy land: Đất Thánh (Israel, Palestine)

Lưu ý:

  • "Holy" thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, vì vậy hãy cẩn thận khi sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác.
  • Trong một số trường hợp, "sacred" có thể là một lựa chọn thay thế phù hợp hơn, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh đến sự tôn trọng và bảo vệ một thứ gì đó.

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Thánh, مقدس Holy Bible, holy place
Tuyệt vời, cao quý Holy dedication, holy reverence

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "holy" trong đó không? Tôi sẽ giúp bạn diễn đạt một cách chính xác nhất.

Luyện tập với từ vựng holy

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The ancient temple is considered a __________ site, attracting pilgrims worldwide.
  2. She spoke with such __________ passion that everyone felt inspired.
  3. The scientist’s research focused on the __________ properties of the mineral, but later proved it was just a placebo effect.
  4. His arguments were logical, yet lacked any __________ significance.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The ______ writings of this religion are studied for moral guidance.
    a) holy
    b) sacred
    c) secular
    d) divine

  2. The ceremony was held in a place believed to be ______ by generations.
    a) blessed
    b) holy
    c) cursed
    d) mythical

  3. His dedication to justice was almost ______ in its intensity.
    a) holy
    b) spiritual
    c) fanatical
    d) ethical

  4. The artifact was neither ______ nor historically significant.
    a) religious
    b) holy
    c) ordinary
    d) ancient

  5. They described the mountain as ______, though geologists saw it as just a rock formation.
    a) holy
    b) blessed
    c) mystical
    d) scientific


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The priest entered the sacred place with reverence.
    Rewrite: __________

  2. Original: Her devotion to the cause was almost spiritual.
    Rewrite: __________

  3. Original: The ritual was deeply meaningful to the community.
    Rewrite: (Không dùng "holy") __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. holy
  2. holy
  3. healing (nhiễu)
  4. moral (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) holy, b) sacred, d) divine (đều đúng)
  2. b) holy
  3. a) holy, b) spiritual (đều được)
  4. b) holy (sai, đáp án đúng: c) ordinary)
  5. a) holy, b) blessed, c) mystical (đều hợp ngữ cảnh)

Bài 3:

  1. The priest entered the holy place with reverence.
  2. Her devotion to the cause was almost holy in its fervor.
  3. The ritual was deeply sacred to the community. (thay thế)

Bình luận ()