Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
holy nghĩa là linh thiêng; sùng đạo. Học cách phát âm, sử dụng từ holy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
linh thiêng, sùng đạo

Từ "holy" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý: Trong cả hai trường hợp, âm "h" đều được phát âm nhẹ nhàng, không giống như tiếng Việt.
Bạn có muốn tôi cho bạn một vài ví dụ sử dụng từ "holy" trong câu để bạn luyện tập phát âm không?
Từ "holy" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Lưu ý:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Thánh, مقدس | Holy Bible, holy place |
| Tuyệt vời, cao quý | Holy dedication, holy reverence |
Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "holy" trong đó không? Tôi sẽ giúp bạn diễn đạt một cách chính xác nhất.
The ______ writings of this religion are studied for moral guidance.
a) holy
b) sacred
c) secular
d) divine
The ceremony was held in a place believed to be ______ by generations.
a) blessed
b) holy
c) cursed
d) mythical
His dedication to justice was almost ______ in its intensity.
a) holy
b) spiritual
c) fanatical
d) ethical
The artifact was neither ______ nor historically significant.
a) religious
b) holy
c) ordinary
d) ancient
They described the mountain as ______, though geologists saw it as just a rock formation.
a) holy
b) blessed
c) mystical
d) scientific
Original: The priest entered the sacred place with reverence.
Rewrite: __________
Original: Her devotion to the cause was almost spiritual.
Rewrite: __________
Original: The ritual was deeply meaningful to the community.
Rewrite: (Không dùng "holy") __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()