hallowed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hallowed nghĩa là thần thánh. Học cách phát âm, sử dụng từ hallowed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hallowed

hallowedadjective

thần thánh

/ˈhæləʊd//ˈhæləʊd/

Từ "hallowed" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈhɔːld/
  • Nguyên âm: /hɔː/ (giống như "how" nhưng kéo dài hơn một chút)
  • Động âm: /ld/ (giống như "led")

Phát âm gần đúng:

  • Nghe có thể như "hơld" nhưng đuôi "d" phải kéo dài hơn.
  • Bạn có thể chia thành hai phần: "hơ" và "ld".

Mẹo:

  • Hãy tập trung vào việc phát âm nguyên âm /ɔː/ một cách dài và rõ ràng.
  • Động âm /ld/ đọc ngắn gọn và dứt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ hallowed trong tiếng Anh

Từ "hallowed" trong tiếng Anh có nghĩa là "trịnh thánh", "thiêng liêng", "tôn kính" và thường được sử dụng để mô tả những nơi hoặc vật thể có ý nghĩa tôn giáo hoặc lịch sử quan trọng. Dưới đây là cách sử dụng từ "hallowed" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả những nơi thiêng liêng:

  • Hallowed ground: (Đất thánh) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Ví dụ: "The battlefield was hallowed ground, a place of solemn remembrance." (Trường chiến trường là mảnh đất thánh, một nơi để suy ngẫm một cách trang trọng.)
  • Hallowed halls: (Phòng học thánh) - Thường dùng để mô tả những tòa nhà trường học hoặc các tòa nhà lịch sử có ý nghĩa quan trọng. Ví dụ: "The hallowed halls of Harvard University have educated generations of leaders." (Những phòng học thánh của Đại học Harvard đã giáo dục nhiều thế hệ lãnh đạo.)
  • Hallowed church: (Nhà thờ thánh) - Dùng để chỉ những nhà thờ có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt.

2. Mô tả những vật thể hoặc khái niệm có ý nghĩa tôn kính:

  • Hallowed name: (Tên thánh) - Dùng để chỉ tên của một vị thánh, một nhân vật có tầm ảnh hưởng tôn giáo. Ví dụ: "The hallowed name of Jesus is revered by billions around the world." (Tên thánh Giêsu được tôn kính bởi hàng tỷ người trên khắp thế giới.)
  • Hallowed tradition: (Truyền thống thiêng liêng) - Mô tả những truyền thống có ý nghĩa sâu sắc và được tôn trọng. Ví dụ: "The hallowed tradition of storytelling has been passed down through generations." (Truyền thống thiêng liêng kể chuyện đã được truyền lại qua các thế hệ.)

3. Sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng:

  • "Hallowed be His name" - "Hãy làm cho tên Người đập vang" (Thực chất là một lời cầu nguyện, dùng để tỏ lòng tôn kính).

Lưu ý:

  • "Hallowed" là một từ hoa mỹ, thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, thơ ca hoặc các tình huống tôn giáo.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, bạn thường sẽ sử dụng các từ như "sacred," "holy," "venerable" thay vì "hallowed."

Tóm lại, "hallowed" mang ý nghĩa sâu sắc về sự thiêng liêng, tôn kính và thường được sử dụng để mô tả những thứ có giá trị về mặt tâm linh, lịch sử hoặc văn hóa.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()