venerable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

venerable nghĩa là đáng kính. Học cách phát âm, sử dụng từ venerable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ venerable

venerableadjective

đáng kính

/ˈvenərəbl//ˈvenərəbl/

Từ “venerable” trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • və-nə-rə-bəl

Phát âm chi tiết hơn:

  • və: Giống âm "və" trong tiếng Việt, nhưng nghe gần hơn.
  • nə: Giống âm "nə" trong tiếng Việt, nhấn nhẹ.
  • rə: Giống "rə" trong tiếng Việt, nhưng phát âm "r" rõ ràng hơn.
  • bəl: Giống "bəl" trong tiếng Việt, nhưng nhấn vào âm cuối.

Bạn có thể tham khảo cách phát âm trực quan trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ venerable trong tiếng Anh

Từ "venerable" trong tiếng Anh có nghĩa là có uy tín, đáng kính, hoặc đã lâu năm và được tôn trọng. Nó thường được sử dụng để mô tả những người, vật hoặc nơi có bề dày lịch sử, kinh nghiệm hoặc phẩm chất tốt đẹp.

Dưới đây là cách sử dụng từ "venerable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • Venerable elder: Người cao tuổi có uy tín và được kính trọng trong cộng đồng.
    • Example: “The venerable elder was known for his wisdom and guidance.” (Người cao tuổi đáng kính nổi tiếng với sự khôn ngoan và sự hướng dẫn của mình.)
  • Venerable scholar: Nhà học giả đã có nhiều kinh nghiệm và danh tiếng trong lĩnh vực của mình.
    • Example: "He is a venerable scholar who has dedicated his life to the study of ancient languages." (Ông là một nhà học giả đáng kính đã dành cả đời mình để nghiên cứu các ngôn ngữ cổ.)

2. Mô tả vật hoặc địa điểm:

  • Venerable building: Tòa nhà cổ kính, mang giá trị lịch sử.
    • Example: “The venerable cathedral had stood for over 500 years.” (Nhà thờ cổ kính đã đứng vững qua hơn 500 năm.)
  • Venerable institution: Tổ chức lâu đời và uy tín.
    • Example: “The university is a venerable institution with a long and distinguished history." (Trường đại học là một tổ chức đáng kính với lịch sử lâu đời và danh tiếng.)

3. Sử dụng như tính từ miêu tả phẩm chất:

  • Venerable reputation: Uy tín đáng kính, được mọi người công nhận.
    • Example: "The company has a venerable reputation for honesty and integrity." (Công ty có uy tín đáng kính vì sự trung thực và toàn vẹn.)

Lưu ý:

  • Từ "venerable" thường mang tính chất tích cực và thể hiện sự tôn trọng.
  • Nó không đồng nghĩa với "old" (cũ), mà nhấn mạnh vào giá trị lịch sử, kinh nghiệm và phẩm chất tốt đẹp của một người, vật hoặc nơi.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nhất định không?


Bình luận ()