saintly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

saintly nghĩa là thánh. Học cách phát âm, sử dụng từ saintly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ saintly

saintlyadjective

thánh

/ˈseɪntli//ˈseɪntli/

Từ "saintly" (người thánh thiện, đức hạnh) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈseɪnt - (giống như "say")
  • li - (giống như "lee")

Kết hợp lại: /ˈseɪntli/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ saintly trong tiếng Anh

Từ "saintly" trong tiếng Anh có nghĩa là "lành đạo", "trung thực", "trong sáng", "sự thánh thiện". Nó thường được sử dụng để miêu tả một người có đức hạnh cao, sống một cuộc đời đạo đức và có lòng tốt. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ:

1. Mô tả người (Character):

  • "The old woman was known for her saintly kindness, always helping those in need." (Bà lão nổi tiếng với lòng tốt thánh thiện, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
  • "He was a saintly figure, dedicated to humanitarian work." (Anh ấy là một nhân vật thánh thiện, tận tâm với công việc nhân đạo.)
  • "Her saintly demeanor and quiet virtue earned her the respect of everyone she met." (Sự khiêm tốn đức hạnh và phẩm chất tốt đẹp của cô ấy đã giành được sự tôn trọng của tất cả mọi người.)

2. Mô tả hành động (Action):

  • "Her saintly forgiveness of her brother's betrayal was truly remarkable." (Sự tha thứ thánh thiện của cô ấy đối với sự phản bội của anh trai là thật đáng kinh ngạc.)
  • “He performed a saintly act of charity, donating all his savings to the orphanage.” (Anh ấy đã thực hiện một hành động từ thiện thánh thiện, quyên góp tất cả tiền tiết kiệm của mình cho trại trẻ mồ côi.)

3. Trong một số ngữ cảnh lịch sử/tôn giáo (Historical/Religious Context):

  • "The saintly monks dedicated their lives to prayer and service." (Các tu sĩ thánh thiện đã cống hiến cuộc đời cho việc cầu nguyện và phục vụ.)

Lưu ý:

  • Từ "saintly" thường mang sắc thái trang trọng và có thể hơi "lãng mạn" hoặc "kịch tính". Nó thường không được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "virtuous," "righteous," "noble," "pious," hoặc "benevolent" để thay thế cho "saintly" tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • Positive: "The saintly nun cared for the sick and poor with unwavering compassion." (Nữ tu thánh thiện chăm sóc người bệnh và người nghèo với lòng trắc ẩn không lay chuyển.)
  • Potentially Critical (used ironically): "He claimed to be a saintly man, but his secret life was anything but." (Anh ta tự xưng là một người thánh thiện, nhưng cuộc sống bí mật của anh ta lại hoàn toàn khác.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "saintly" trong tiếng Anh!


Bình luận ()