hang là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hang nghĩa là treo, mắc. Học cách phát âm, sử dụng từ hang qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hang

hangverb

treo, mắc

/haŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ hang

Từ "hang" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /hæŋ/ (Đây là cách phát âm phổ biến nhất)

  • Phát âm này thường được sử dụng khi "hang" là động từ (treo, để).
  • Cách phát âm: "hayng" (nhấn vào âm "ng")
  • Ví dụ:
    • "I need to hang this picture on the wall." (Tôi cần treo bức tranh này lên tường.)
    • "The clothes are hanging in the closet." (Những bộ quần áo đang được treo trong tủ.)

2. /hɑŋ/ (Ít phổ biến hơn, thường dùng trong cụm từ "hang on")

  • Phát âm này thường được sử dụng khi "hang" là một phần của cụm từ "hang on" (chờ đợi, trông chờ).
  • Cách phát âm: "haang"
  • Ví dụ:
    • "Hang on a second, let me get that." (Chờ một chút, để tôi lấy cái đó.)

Tổng kết:

Cách phát âm Sử dụng khi Ví dụ
/hæŋ/ Động từ (treo, để) "Hang the picture."
/hɑŋ/ Cụm từ "hang on" "Hang on!" (Chờ một chút!)

Lời khuyên:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ hang trong tiếng Anh

Từ "hang" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Treo, móc (verb):

  • Definition: To suspend something from a hook, rope, or other support.
  • Examples:
    • "I need to hang the picture on the wall." (Tôi cần treo bức tranh lên tường.)
    • "The clothes were hanging on the line to dry." (Những bộ quần áo được phơi trên dây phơi.)
    • "They hung their coats in the hallway." (Họ móc áo lên hành lang.)

2. Mọc (verb - thường dùng với các cây, dây leo):**

  • Definition: To grow or hang downward from something.
  • Examples:
    • "Ivy hangs over the stone wall." (Vừng mọc trên bức tường đá.)
    • "Hangs of grapes grew on the vine." (Những dây nho mọc trên dây leo.)

3. (Noun - thường dùng với vật treo, khung):

  • Definition: A fixture or bracket for suspending something.
  • Examples:
    • "A picture frame" (Khung tranh) - This is a type of "hanging."
    • "A curtain rod" (Giá treo rèm) - This is used to "hang" curtains.

4. (Verb - Informal - để đợi, chờ đợi):

  • Definition: To wait for something or someone, often in a relaxed way. (Thường dùng trong tiếng nói)
  • Examples:
    • "I'm hanging around here until you're ready." (Tôi sẽ ở đây cho đến khi bạn sẵn sàng.)
    • "I'll hang out with you later." (Tôi sẽ đến chơi với bạn sau.)

5. (Verb - Informal - để giữ, giữ lại):

  • Definition: To keep something or someone, often unintentionally.
  • Examples:
    • "Don't hang onto that old letter." (Đừng giữ cái lá thư cũ đó.)
    • "I accidentally hung him up." (Tôi vô tình giữ lại anh ấy.)

6. (Adjective - dùng để mô tả một cái gì đó):

  • Definition: Hanging or suspended.
  • Examples:
    • "a hanging mobile" (một chiếc treo di động)
    • "a hanging ceiling" (một trần treo)

Mẹo:

  • Đôi khi, "hang" và "hanging" là những dạng khác nhau của cùng một động từ. "Hang" là dạng nguyên thể (base form) của động từ, còn "hanging" là dạng hiện tại phân từ (present participle). Chúng có thể được sử dụng trong các cấu trúc khác nhau (ví dụ: “hang,” “hanging,” “to hang”).

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và liên kết ngữ cảnh. Bạn cũng có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trên Google hoặc các nguồn khác.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của từ "hang" không? Hoặc bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh nhất định không?

Luyện tập với từ vựng hang

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After the meeting, let’s ______ these posters on the wall for the event.
  2. She decided to ______ her coat on the hook instead of folding it.
  3. The suspect was asked to ______ his head in shame during the trial. (Gợi ý: cảm xúc tiêu cực)
  4. Please ______ the documents neatly on my desk when you’re done. (Gợi ý: sắp xếp giấy tờ)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (có thể có nhiều đáp án)

  1. The artist plans to ______ his paintings in the gallery next week.
    a) display
    b) hang
    c) suspend
    d) lean

  2. When you finish using the towel, remember to ______ it back on the rack.
    a) throw
    b) hang
    c) place
    d) drop

  3. The children love to ______ decorations from the ceiling for parties.
    a) attach
    b) stick
    c) hang
    d) glue

  4. The manager warned employees not to ______ their personal items in the workspace.
    a) abandon
    b) leave
    c) store
    d) hang

  5. The old bridge was too weak to ______ any additional weight.
    a) hold
    b) hang
    c) support
    d) sustain


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The picture was placed on the wall." → Sử dụng động từ phù hợp.
  2. Original: "She left her keys on the table." → Thể hiện hành động cẩn thận hơn (dùng "hang").
  3. Original: "The climbers dangled from the cliff." → Thay thế bằng từ khác (không dùng "hang").

Đáp án:

Bài 1:

  1. hang
  2. hang
  3. bow (nhiễu: "hang" sai ngữ cảnh)
  4. arrange (nhiễu: hành động xếp giấy)

Bài 2:

  1. a, b, c (đúng: "display/hang/suspend" đều hợp lý)
  2. b, c (đúng: "hang/place" – "throw/drop" sai)
  3. c (đúng: "hang" – các đáp án khác thiếu tự nhiên)
  4. b, d (đúng: "leave/hang" – "abandon" quá mạnh)
  5. a, c (đúng: "hold/support" – "hang" sai nghĩa)

Bài 3:

  1. The picture was hung on the wall.
  2. She hung her keys on the hook.
  3. The climbers clung to the cliff. (Thay thế: "clung")

Bình luận ()