handicap là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

handicap nghĩa là khuyết tật. Học cách phát âm, sử dụng từ handicap qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ handicap

handicapnoun

khuyết tật

/ˈhændikæp//ˈhændikæp/

Từ "handicap" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /hænˈdɪkæp/
  • Phát âm gần đúng: hæn-dɪ-kæp (âm nhấn vào âm "kæp")

Giải thích chi tiết:

  • hæn: Phát âm giống như "hæn" trong tiếng Việt (nhưng hơi ngắn và nhẹ hơn)
  • dɪ: Phát âm giống như "di" trong tiếng Việt
  • kæp: Phát âm giống như "cap" trong tiếng Việt (âm nhấn)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ handicap trong tiếng Anh

Từ "handicap" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Khuyết tật, khuyết điểm (most common usage):

  • Meaning: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "handicap" – một khiếm khuyết, khuyết điểm, hoặc một hạn chế về thể chất hoặc tinh thần khiến người đó gặp khó khăn trong cuộc sống.
  • Usage:
    • "He has a physical handicap that limits his mobility." (Anh ấy có khuyết tật thể chất khiến khả năng vận động của anh ấy bị hạn chế.)
    • "She overcame many handicaps to achieve her dreams." (Cô ấy vượt qua nhiều khuyết điểm để thực hiện ước mơ của mình.)
    • "People with disabilities often face societal handicaps." (Những người khuyết tật thường phải đối mặt với những khuyết điểm trong xã hội.)
  • Synonyms: disability, impairment, limitation, disadvantage

2. Ưu điểm bù đắp (trong thể thao):

  • Meaning: Trong các môn thể thao như đua ngựa, golf, tennis, "handicap" là một hệ thống để tạo sự cân bằng giữa người chơi có trình độ khác nhau. Người chơi yếu hơn được trao điểm số "handicap" để bù đắp cho sự khác biệt về kỹ năng.
  • Usage:
    • "The horse was given a handicap of 10 pounds." (Con ngựa được trao một ưu điểm bù đắp là 10 pound.)
    • "In golf, players often receive a handicap based on their average score." (Trong golf, người chơi thường nhận được một ưu điểm bù đắp dựa trên điểm trung bình của họ.)
  • Synonyms: allowance, buffer

3. Hạn chế, trở ngại (less common usage):

  • Meaning: "Handicap" có thể được dùng để chỉ một điều gì đó gây khó khăn, cản trở, hoặc hạn chế sự tiến bộ.
  • Usage:
    • "Lack of funding is a major handicap for the research project." (Thiếu kinh phí là một trở ngại lớn đối với dự án nghiên cứu.)
    • "The language barrier presented a significant handicap to communication." (Rào cản ngôn ngữ tạo ra một trở ngại đáng kể cho giao tiếp.)

Lưu ý quan trọng:

  • Chính xác và tôn trọng: Khi nói về những người có khuyết tật, hãy luôn sử dụng những từ ngữ chính xác và tôn trọng. Tránh sử dụng "handicap" một cách đơn thuần để chỉ những khó khăn mà họ gặp phải, vì điều đó có thể gây tổn thương và hạ thấp giá trị của họ. Thay vào đó, hãy sử dụng cụ thể “disability” hoặc “impairment”.

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Khuyết tật He has a visual handicap.
Ưu điểm bù đắp The horse had a 3 handicap.
Hạn chế Poverty is a societal handicap.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể của từ "handicap" không? Ví dụ như cách sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể, hoặc so sánh với các từ đồng nghĩa khác?


Bình luận ()