Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
handicap nghĩa là khuyết tật. Học cách phát âm, sử dụng từ handicap qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khuyết tật
Từ "handicap" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "handicap" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Khuyết tật | He has a visual handicap. |
| Ưu điểm bù đắp | The horse had a 3 handicap. |
| Hạn chế | Poverty is a societal handicap. |
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể của từ "handicap" không? Ví dụ như cách sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể, hoặc so sánh với các từ đồng nghĩa khác?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()