disability là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disability nghĩa là khuyết tật. Học cách phát âm, sử dụng từ disability qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disability

disabilitynoun

khuyết tật

/ˌdɪsəˈbɪləti//ˌdɪsəˈbɪləti/

Từ "disability" (khuyết tật) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • di - giống như âm "dee" trong "deep"
  • săb - giống như âm "sab" trong "crab"
  • i - một âm ngắn, không trọng âm
  • li - giống như âm "lee" trong "leave"

Vậy, tổng thể phát âm sẽ là: di-săb-i-li

Bạn có thể tìm thêm các video hướng dẫn phát âm chi tiết trên YouTube bằng cách tìm kiếm “how to pronounce disability”.

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disability trong tiếng Anh

Từ "disability" (khuyết tật) trong tiếng Anh là một từ quan trọng, cần sử dụng một cách cẩn thận và tôn trọng. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các lựa chọn thay thế, cùng với một số lưu ý quan trọng:

1. Cách sử dụng cơ bản:

  • Định nghĩa chung: "Disability" thường được dùng để chỉ một hạn chế về thể chất, nhận thức, tâm thần hoặc giác quan khiến một người gặp khó khăn trong việc thực hiện các hoạt động hàng ngày.

    • Ví dụ: "He has a physical disability that limits his mobility." (Anh ấy có khuyết tật thể chất khiến khả năng vận động của anh ấy bị hạn chế.)
  • Các loại khuyết tật phổ biến:

    • Physical disability: Khuyết tật thể chất (ví dụ: bại liệt, khiếm thị, khiếm thính)
    • Sensory disability: Khuyết tật giác quan (ví dụ: khiếm thị, khiếm thính, mất khứu giác)
    • Mental disability: Khuyết tật tâm thần (ví dụ: tự kỷ, rối loạn tăng động giảm chú ý)
    • Cognitive disability: Khuyết tật nhận thức (ví dụ: chậm phát triển trí tuệ)
    • Developmental disability: Khuyết tật phát triển (ví dụ: chứng tự kỷ, chứng Down)

2. Sử dụng tôn trọng và chính xác:

  • Tránh sử dụng "disabled" làm tính từ: "Disabled" thường được dùng làm tính từ miêu tả người chứ không phải khuyết tật. Sử dụng "disability" thay vì "disabled" sẽ hay hơn.

    • Sai: "A disabled person"
    • Đúng: "A person with a disability"
  • Luôn đặt người lên trước khuyết tật: Thay vì nói "the disabled," hãy nói "a person with a disability."

    • Ví dụ: "The person with a disability deserves the same opportunities as everyone else." (Người khuyết tật xứng đáng có những cơ hội như bất kỳ ai khác.)
  • Sử dụng "have a disability" thay vì "is disabled": Cấu trúc này lịch sự và nhấn mạnh rằng khuyết tật là một trạng thái, không phải đặc điểm bản chất của một người.

    • Ví dụ: "She has a visual disability." (Cô ấy có khuyết tật thị giác.)

3. Lựa chọn thay thế (tùy ngữ cảnh):

  • Limitation: Hạn chế (có thể dùng khi muốn nói về một cố gắng mà khuyết tật gây ra).
  • Challenge: Thử thách (tập trung vào những khó khăn mà người khuyết tật phải đối mặt).
  • Condition: Tình trạng (nếu muốn nói về khuyết tật là một tình trạng y tế).
  • Special needs: Nhu cầu đặc biệt (thường dùng khi nói về trẻ em khuyết tật).

4. Lưu ý quan trọng:

  • Tôn trọng sự đa dạng: Không phải mọi khuyết tật giống nhau.
  • Tránh sử dụng biệt ngữ hoặc thuật ngữ tiêu cực: Hạn chế sử dụng các thuật ngữ mang tính chất định nghĩa hoặc phân biệt đối xử.
  • Nghe người khuyết tật nói về mình: Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng từ, hãy hỏi người đó cách họ thích được gọi là.
  • Tập trung vào khả năng, không phải hạn chế: Luôn nhấn mạnh những gì người đó có thể làm được, thay vì những gì họ không thể làm.

Tóm lại: “Disability” là một từ quan trọng và cần được sử dụng một cách chính xác, tôn trọng và nhạy cảm. Luôn nhớ rằng người khuyết tật là những cá nhân với những phẩm chất và khả năng riêng, không nên bị đồng nhất với khuyết tật của họ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "disability" trong các ngữ cảnh khác nhau không? Ví dụ như trong báo chí, chính sách, hay giao tiếp hàng ngày?

Thành ngữ của từ disability

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()