enticement là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

enticement nghĩa là dụ dỗ. Học cách phát âm, sử dụng từ enticement qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ enticement

enticementnoun

dụ dỗ

/ɪnˈtaɪsmənt//ɪnˈtaɪsmənt/

Từ "enticement" (lời dụ dỗ, sự hấp dẫn) được phát âm như sau:

  • ên (như âm "ên" trong "end")
  • ti (như âm "ti" trong "tie")
  • kem (như âm "kem" trong "gem")
  • ênt (âm "ênt" hơi kéo dài, nhấn mạnh vào âm cuối)

Phát âm đầy đủ: /ˈɛntɪsment/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ enticement trong tiếng Anh

Từ "enticement" (âm đọc: ˌɛntɪˈsment) là một từ ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, thường được dùng để chỉ "sự hấp dẫn" hoặc "điều khích lệ, thôi thúc". Tuy nhiên, nó không phổ biến bằng các từ như "attraction," "incentive," hoặc "appeal."

Dưới đây là cách sử dụng từ "enticement" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Sự hấp dẫn, điều khoái trá:

  • "The beautiful scenery provided an enticement to spend the weekend in the mountains." (Phong cảnh tuyệt đẹp mang đến sự hấp dẫn để ở lại vùng núi qua cuối tuần.)
  • "The chef’s enticement of a delicious meal was enough to get everyone excited." (Món ăn ngon được đầu bếp gợi ý là đủ để khiến mọi người hào hứng.)

2. Điều khích lệ, thôi thúc (thường mang tính chất lý thuyết hoặc chính thức):

  • “The government offered tax breaks as an enticement to attract new businesses.” (Chính phủ đưa ra các ưu đãi thuế như một biện pháp khuyến khích thu hút các doanh nghiệp mới.)
  • “A generous bonus serves as an enticement for employees to perform at their best.” (Một khoản thưởng hậu hĩnh là một động lực khuyến khích nhân viên làm việc tốt nhất.)

3. (Ít dùng hơn) Một lời mời gọi, một sự lôi kéo:

  • "The brochure included an enticement for tourists to visit the historic town." (Brochure đưa ra lời mời gọi du khách đến thăm thị trấn lịch sử.) - Cách này ít được sử dụng, bạn nên cân nhắc dùng các từ khác như "invitation" hoặc "promotion"

Lưu ý:

  • Tính hiếm dùng: Như đã đề cập, "enticement" không phải là một từ hàng ngày. Bạn sẽ thường thấy các từ khác như "incentive" hoặc "attraction" được sử dụng phổ biến hơn trong nhiều tình huống.
  • Âm hưởng: Từ "enticement" có âm hưởng trang trọng và cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa hiện đại.
  • Ngữ cảnh: Việc sử dụng từ "enticement" nên phù hợp với ngữ cảnh và giọng văn của bạn.

Tổng kết:

Mặc dù "enticement" là một từ có nghĩa đúng, nhưng nó chủ yếu được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc trong các tình huống văn bản trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn nên chọn các từ như "attraction," "incentive," hoặc "appeal" để được hiểu rõ hơn.

Bạn có muốn tôi cho bạn một vài ví dụ cụ thể hơn với các tình huống khác nhau không?


Bình luận ()