Từ "dissipation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự suy giảm, tan biến, hoặc làm mát. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ "dissipation" với các ví dụ cụ thể:
1. Suy giảm, tan biến (Heat, Energy, Emotion):
- Heat: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
- Example: "The heat dissipated slowly as the sun began to set." (Nhiệt độ tan dần khi mặt trời bắt đầu lặn.)
- Example: "The scientists studied how the heat dissipated from the engine." (Các nhà khoa học nghiên cứu cách nhiệt độ tan ra từ động cơ.)
- Energy:
- Example: "The increased demand leads to the dissipation of energy." (Nhu cầu tăng cao dẫn đến sự suy giảm năng lượng.)
- Example: "The clerk spent a lot of energy trying to reach a customer." (Người nhân viên tốn rất nhiều năng lượng để phục vụ một khách hàng.)
- Emotion:
- Example: "The initial excitement about the project began to dissipate over time." (Sự phấn khích ban đầu về dự án dần dần tan biến theo thời gian.)
- Example: "She tried to fight off the sadness, but it continued to dissipate." (Cô ấy cố gắng chống lại sự buồn bã, nhưng nó vẫn tiếp tục tan biến.)
2. Sự bớt vắng, sự lắng đọng (Clouds, Spirits):
- Clouds:
- Example: "The thunderclouds dissipated, revealing a clear blue sky." (Các đám mây sấm bão tan đi, để lộ bầu trời xanh trong xanh.)
- Spirits/Ghosts: (Ít dùng hơn, mang tính từ văn học)
- Example: "The mystery of the old house was gradually dissipated by the passing of time." (Lý thú của ngôi nhà cũ dần dần tan biến theo thời gian.)
3. (Tính từ): Sự suy giảm, tan biến (Passive):
- Example: "The dissipation of heat is a natural process." (Sự suy giảm nhiệt độ là một quá trình tự nhiên.)
- Example: "He was suffering from the dissipation of his wealth." (Anh ta đang phải chịu đựng sự suy giảm của sự giàu có.)
4. (Danh từ) – (Ít dùng hơn, thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật):
- Example: "The process of dissipation limits the efficiency of the circuit." (Quá trình suy giảm giới hạn hiệu suất của mạch.)
Tổng kết và lưu ý:
- Dạng động từ: "Dissipate" là dạng động từ, thường được sử dụng để diễn tả hành động làm giảm hoặc tan biến cái gì.
- Dạng tính từ: "Dissipative" (có dấu mũ 's) là dạng tính từ, mô tả một cái gì đó có xu hướng làm giảm hoặc tan biến. Ví dụ: "a dissipative system" (một hệ thống suy giảm).
- Ngữ cảnh: Để hiểu chính xác nghĩa của "dissipation", bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về một lĩnh vực nào đó sử dụng từ "dissipation" không? Ví dụ: "dissipation" trong vật lý, khí tượng, hoặc tâm lý học?
Bình luận ()