exhaustion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exhaustion nghĩa là kiệt sức. Học cách phát âm, sử dụng từ exhaustion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exhaustion

exhaustionnoun

kiệt sức

/ɪɡˈzɔːstʃən//ɪɡˈzɔːstʃən/

Phát âm từ "exhaustion" trong tiếng Anh như sau:

/ɪkˈstæʃən/

Phát âm chi tiết:

  • i - như âm "i" trong tiếng Việt, phát âm ngắn.
  • c - phát âm như âm "k"
  • st - như âm "st" trong tiếng Việt.
  • a - như âm "a" trong tiếng Việt.
  • sh - như âm "sh" trong tiếng Việt.
  • un - như âm "un" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exhaustion trong tiếng Anh

Từ "exhaustion" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Cảm giác mệt mỏi, kiệt sức (Physical Exhaustion):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "exhaustion", chỉ cảm giác mệt mỏi cực độ, không thể chống lại được.
  • Ví dụ:
    • "After running the marathon, I felt complete exhaustion." (Sau khi chạy bộ giá trị, tôi cảm thấy kiệt sức tột cùng.)
    • "The long journey left us feeling utterly exhausted." (Chuyến đi dài khiến chúng tôi cảm thấy hoàn toàn mệt mỏi.)
    • "The intense heat and humidity caused exhaustion." (Nhiệt độ và độ ẩm gay gắt gây ra kiệt sức.)

2. Việc tiêu thụ nhiên liệu, năng lượng hoặc tài nguyên hoàn toàn (Exhaustion – Literal):

  • Định nghĩa: “Exhaustion” cũng có thể dùng để chỉ việc một động cơ, máy móc, hoặc vật thể khác sử dụng hết nhiên liệu, năng lượng hoặc tài nguyên.
  • Ví dụ:
    • "The car's engine reached exhaustion after hours of driving." (Động cơ ô tô đã cạn kiệt nhiên liệu sau nhiều giờ lái xe.)
    • “The batteries were in exhaustion.” (Pin đã hết pin.)

3. Sự lỏng lẻo, mệt mỏi trong nỗ lực (Mental/Emotional Exhaustion):

  • Định nghĩa: Trong ngữ cảnh tâm lý, "exhaustion" mô tả sự mệt mỏi về tinh thần, cảm xúc, thường là do căng thẳng, áp lực hoặc làm việc quá sức.
  • Ví dụ:
    • "She suffered from exhaustion after dealing with the difficult situation." (Cô ấy phải chịu đựng sự kiệt sức sau khi đối phó với tình huống khó khăn.)
    • "Chronic stress can lead to exhaustion." (Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến kiệt sức.)
    • "He felt emotionally exhausted after the divorce." (Anh ấy cảm thấy kiệt sức về mặt cảm xúc sau ly hôn.)

4. Trong các lĩnh vực cụ thể:

  • Giải pháo (Artillery): “Exhaustion” đề cập đến việc pháo (hoặc súng) đã bắn hết đạn.
  • Ngữ pháp: “Exhaustion” (trong nghĩa rộng) có thể dùng để mô tả việc lặp đi lặp lại một khái niệm hoặc ý tưởng cho đến khi nó trở nên trống rỗng và vô nghĩa.

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với "exhaustion" bạn có thể sử dụng, tùy vào ngữ cảnh:

  • Fatigue: Mệt mỏi
  • Weariness: Mệt mỏi, uể oải
  • Depletion: Sự cạn kiệt (năng lượng)
  • Burnout: Kiệt sức do quá tải công việc
  • Prostration: Kiệt sức, khuỵu gối (thường dùng trong văn học)

Lưu ý: "Exhaustion" thường đi kèm với các trạng từ như "complete," "utter," "deep," hoặc "extreme" để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "exhaustion" không? Ví dụ: bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ, hoặc so sánh với một từ đồng nghĩa cụ thể?


Bình luận ()