burnout là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

burnout nghĩa là kiệt sức. Học cách phát âm, sử dụng từ burnout qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ burnout

burnoutnoun

kiệt sức

/ˈbɜːnaʊt//ˈbɜːrnaʊt/

Từ "burnout" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈbɜːrnˌaʊt

Dưới đây là cách chia nhỏ âm tiết:

  • ˈbɜːrn: Phát âm giống như "burn" nhưng kéo dài hơn một chút và nhấn mạnh vào âm đầu.
  • ˌaʊt: Phát âm giống như "out" thông thường.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ burnout trong tiếng Anh

Từ "burnout" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kiệt sức, suy nhược do làm việc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài. Nó không chỉ đơn thuần là mệt mỏi, mà còn bao gồm cảm giác chán nản, mất động lực, vô vọng và thậm chí là các vấn đề về sức khỏe thể chất và tinh thần.

Dưới đây là cách sử dụng "burnout" trong các tình huống khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Sử dụng như một danh từ (noun):

  • Example: "She's experiencing burnout after working 60 hours a week for a year." (Cô ấy đang trải qua sự kiệt sức sau khi làm việc 60 giờ một tuần trong một năm.)
  • Example: "Burnout is a common problem among healthcare professionals." (Sự kiệt sức là một vấn đề phổ biến ở các chuyên gia y tế.)
  • Example: "He needs to take a break to recover from burnout." (Anh ấy cần nghỉ ngơi để hồi phục sau khi bị kiệt sức.)

2. Sử dụng như một động từ (verb):

  • Example: "The demanding job completely burned him out." (Công việc đòi hỏi quá nhiều đã khiến anh ấy hoàn toàn kiệt sức.)
  • Example: "She started to burnout after taking on too many projects at once." (Cô ấy bắt đầu bị kiệt sức sau khi nhận quá nhiều dự án cùng lúc.)
  • Example: "Don’t burnout yourself – pace yourself and take breaks." (Đừng tự đẩy bản thân quá sức - hãy đi từng bước và nghỉ ngơi.)

3. Các cách diễn đạt liên quan đến burnout:

  • Burnout symptoms: Triệu chứng của sự kiệt sức (ví dụ: mệt mỏi, mất động lực, lo lắng, trầm cảm)
  • Burnout prevention: Phòng ngừa sự kiệt sức (ví dụ: đặt ra giới hạn, tìm kiếm sự hỗ trợ, nghỉ ngơi đầy đủ)
  • Burnout recovery: Hồi phục sau sự kiệt sức (ví dụ: nghỉ phép, thay đổi công việc, tìm kiếm liệu pháp)

Nguồn gốc và cách phát âm:

"Burnout" bắt nguồn từ từ "burn out" (đốt cháy hết), ám chỉ việc một người bị "đốt cháy" bởi áp lực và căng thẳng.

  • Phát âm: /bɜːnˈaʊt/ (bɜːn-owt) - Lấy âm tiết đầu tiên của “burn” và “out”.

Lưu ý: “Burnout” thường được sử dụng trong bối cảnh công việc và học tập, nhưng cũng có thể áp dụng cho các mối quan hệ hoặc các tình huống căng thẳng khác trong cuộc sống.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "burnout" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()