decisively là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decisively nghĩa là một cách quyết đoán. Học cách phát âm, sử dụng từ decisively qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decisively

decisivelyadverb

một cách quyết đoán

/dɪˈsaɪsɪvli//dɪˈsaɪsɪvli/

Cách phát âm từ "decisively" trong tiếng Anh như sau:

/dɪˈsɪsɪvli/

Chia nhỏ như sau:

  • di: phát âm giống âm "di" trong từ "did"
  • : phát âm giống âm "si" trong từ "sit"
  • sɪv: phát âm giống "siv" (nhấn nhẹ)
  • li: phát âm giống âm "li" trong từ "life"

Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube để luyện tập tốt hơn: https://m.youtube.com/watch?v=RpxrK9B-tK8

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decisively trong tiếng Anh

Từ "decisively" là một tính từ mạnh mẽ trong tiếng Anh, mô tả một cách hành động hoặc nói chuyện có quyết đoán, rõ ràng và chắc chắn. Nó nhấn mạnh sự dứt khoát, không có sự do dự hay ngập ngừng. Dưới đây là cách sử dụng từ "decisively" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động:

  • Ví dụ: "The company decisively rejected the merger proposal." (Công ty đã quyết định dứt khoát từ chối đề xuất sáp nhập.)
  • Ví dụ: "The investigation decisively proved his guilt." (Cuộc điều tra đã rõ ràng chứng minh sự vô tội của anh ta.)
  • Ví dụ: "She decisively defeated her opponent in the debate." (Cô ấy thắng lợi đối thủ trong cuộc tranh luận.)
  • Trong trường hợp này, "decisively" ám chỉ một kết quả cuối cùng, chắc chắn và không có chỗ để tranh cãi. Nó thường đi kèm với một hành động cụ thể đã dẫn đến kết quả đó.

2. Mô tả cách nói:

  • Ví dụ: "He stated his opinion decisively, leaving no room for interpretation." (Anh ấy nói một cách dứt khoát, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.)
  • Ví dụ: "The leader decisively addressed the concerns of the employees." (Người đứng đầu đã trình bày một cách rõ ràng và dứt khoát các mối quan tâm của nhân viên.)
  • Ở đây, "decisively" nhấn mạnh sự rõ ràng, nhất quán và thiếu sự mơ hồ trong lời nói.

3. Thể hiện sự quyết đoán:

  • Ví dụ: "The government acted decisively to combat the rising crime rate." (Chính phủ đã quyết đoán hành động để chống lại tình trạng tội phạm gia tăng.)
  • Ví dụ: "She decisively decided to change her career path." (Cô ấy đã quyết định dứt khoát thay đổi con đường sự nghiệp của mình.)
  • "Decisively" có thể được sử dụng để mô tả một quyết định hoặc hành động mạnh mẽ, thể hiện sự tự tin và quyết tâm.

Lưu ý:

  • "Decisively" thường được sử dụng để nhấn mạnh một kết quả hoặc hành động đã quan trọng và có tác động lớn.
  • Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "clearly" hoặc "definitely".

Các từ đồng nghĩa (nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được) của "decisively" bao gồm:

  • Clearly
  • Definitely
  • Conclusively
  • Firmly
  • Assertively

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "decisively" không? Tôi có thể giúp bạn diễn đạt lại câu đó một cách tốt hơn.


Bình luận ()