categorically là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

categorically nghĩa là về mặt phân loại. Học cách phát âm, sử dụng từ categorically qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ categorically

categoricallyadverb

về mặt phân loại

/ˌkætəˈɡɒrɪkli//ˌkætəˈɡɔːrɪkli/

Phát âm từ "categorically" trong tiếng Anh khá phức tạp, nhưng mình sẽ chia nhỏ để bạn dễ hiểu nhé:

  • Ca - phát âm như từ "ca" trong tiếng Việt (ngắn, rõ ràng)
  • te - phát âm như từ "tê" trong tiếng Việt (ngắn)
  • gor - phát âm như từ "gơ" trong tiếng Việt, kéo dài một chút, nhấn mạnh vào âm "ơ"
  • i - phát âm như âm "i" trong tiếng Việt
  • cal - phát âm như "cả" trong tiếng Việt
  • ly - phát âm như "ly" trong tiếng Việt (nhấn mạnh)

Tổng hợp: /kəˈteɪɡərɪkli/

Gợi ý:

  • Bạn có thể tập trung vào việc nhấn mạnh vào âm "gor" và "ly" để từ được rõ ràng và chính xác.
  • Để luyện tập, bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce categorically".

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ categorically trong tiếng Anh

Từ "categorically" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách tuyệt đối, rõ ràng, không có sự nghi ngờ gì. Nó nhấn mạnh sự chắc chắn và không để chỗ cho sự tranh cãi.

Dưới đây là cách sử dụng "categorically" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Để nhấn mạnh sự khẳng định chắc chắn:

  • Example: "She categorically denied the allegations." (Cô ấy một cách tuyệt đối phủ nhận những cáo buộc.)
  • Meaning: Cô ấy không hề ngần ngại, hoặc có bất kỳ sự chối bỏ nào về những cáo buộc đó.
  • Synonyms: absolutely, definitely, unequivocally, firmly.

2. Để thể hiện một quan điểm hoặc lời tuyên bố:

  • Example: "He categorically believes that climate change is a serious threat." (Ông ấy một cách tuyệt đối tin rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng.)
  • Meaning: Đây là niềm tin của ông ấy, không có sự nghi ngờ, không có điều gì khác.

3. Để làm rõ một điểm:

  • Example: "I categorically want to state that I have not seen any evidence to support this claim." (Tôi một cách tuyệt đối muốn chỉ ra rằng tôi không có bất kỳ bằng chứng nào để hỗ trợ tuyên bố này.)
  • Meaning: Để nhấn mạnh rằng điều này là sự thật, không cần phải giải thích thêm.

4. Trong ngữ cảnh chính thức:

  • Example: "The report categorically recommends that the government invest more in renewable energy." (Báo cáo một cách tuyệt đối khuyến nghị rằng chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.)
  • Meaning: Đây là đề xuất chính thức và rõ ràng, không có sự thay đổi trong quan điểm.

Lưu ý:

  • "Categorically" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn và sự rõ ràng của lời nói.
  • Nó thường mang một sắc thái trang trọng.

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ khác trên internet để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé!


Bình luận ()