decisive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

decisive nghĩa là quyết định. Học cách phát âm, sử dụng từ decisive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ decisive

decisiveadjective

quyết định

/dɪˈsaɪsɪv//dɪˈsaɪsɪv/

Từ "decisive" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Dɪˈsɪvəs

Phát âm chi tiết:

  • (giống âm "di" trong tiếng Việt)
  • ˈsɪ (giống âm "si" trong tiếng Việt, nhấn mạnh)
  • vəs (giống âm "vơ" với "s" cuối)

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe và luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ decisive trong tiếng Anh

Từ "decisive" trong tiếng Anh có nghĩa là quyết đoán, quyết đoán, có quyết định rõ ràng, có sức nặng, có tính chất quyết định. Nó mô tả một hành động, quyết định hoặc người có khả năng đưa ra quyết định đúng đắn và có tác động lớn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "decisive" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Mô tả một quyết định:

  • Ví dụ: "The company made a decisive move to lay off employees." (Công ty đã đưa ra một quyết định quyết đoán để sa thải nhân viên.)
  • Ví dụ: "Her decisive vote ensured the bill passed." (Việc bỏ phiếu quyết đoán của cô ấy đã đảm bảo dự luật thông qua.)
  • Ví dụ: “He made a decisive choice – he’s moving to a new country.” (Anh ấy đã đưa ra một quyết định quyết đoán - anh ấy đang chuyển đến một đất nước mới.)

2. Mô tả một người có khả năng đưa ra quyết định:

  • Ví dụ: "She is a decisive leader who always knows what to do." (Cô ấy là một nhà lãnh đạo quyết đoán luôn biết phải làm gì.)
  • Ví dụ: "He was a decisive opponent in the debate." (Anh ấy là một đối thủ quyết đoán trong cuộc tranh luận.)

3. Mô tả một kết quả hoặc sự kiện có ý nghĩa quan trọng:

  • Ví dụ: "The victory was decisive." (Chiến thắng là quyết đoán.)
  • Ví dụ: “The results of the election were decisive.” (Kết quả bầu cử là quyết đoán.)

4. Sử dụng với các giới từ:

  • Ví dụ: "He was decisive in his approach to the problem." (Anh ấy đã quyết đoán trong cách tiếp cận vấn đề.)
  • Ví dụ: "Her decisive action saved the project." (Hành động quyết đoán của cô ấy đã cứu dự án.)

Tổng kết:

  • Ý nghĩa chính: Quyết đoán, có sức nặng, quyết định rõ ràng.
  • Thường dùng để diễn tả: Quyết định, người có khả năng đưa ra quyết định, kết quả.

Bạn có thể sử dụng từ "decisive" để tăng thêm sức nặng và tầm quan trọng cho câu văn của mình.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về từ "decisive" hoặc muốn tôi giúp bạn viết một câu sử dụng từ này, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()