daze là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

daze nghĩa là choáng váng. Học cách phát âm, sử dụng từ daze qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ daze

dazenoun

choáng váng

/deɪz//deɪz/

Từ "daze" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào cách sử dụng:

1. Daze (thường là trạng thái mất phương hướng):

  • Phát âm: /ˈdeɪz/
  • Giải thích:
    • De phát âm giống như âm "dee" trong "deep".
    • -ay phát âm giống như âm "ay" trong "say".
    • z phát âm giống như phụ âm "z" thông thường.

Ví dụ: "She was in a daze after the accident." (Cô ấy đang trong trạng thái mất phương hướng sau vụ tai nạn.)

2. Daze (chỉ vật thể, ví dụ: cây dại):

  • Phát âm: /ˈdeɪz/ (giống như cách phát âm đầu tiên)
  • Giải thích: Tương tự như cách phát âm đầu tiên, nhấn mạnh vào âm "de".

Ví dụ: "He tripped over a daze." (Anh ta ngã vào một bụi cây dại.)

Lưu ý: Cả hai cách phát âm đều sử dụng nguyên âm "-ay".

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn audio trên Google hoặc các trang web dạy tiếng Anh để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ daze trong tiếng Anh

Từ "daze" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo nghĩa và ví dụ:

1. Daze (noun): ( trạng ngữ ) – sự choáng váng, mất phương hướng, hoang mang

  • Meaning: A state of being confused, stunned, or overwhelmed, often because of a sudden or shocking experience. (Tình trạng bị choáng váng, sững sờ hoặc choáng ngợp, thường do một trải nghiệm đột ngột hoặc đáng kinh ngạc.)
  • Example:
    • "He stood in a daze after the accident." (Anh ta đứng trong trạng thái choáng váng sau vụ tai nạn.)
    • "She was in a daze, unable to remember what had happened." (Cô ấy đang trong trạng thái choáng váng, không thể nhớ chuyện gì đã xảy ra.)

2. Daze (verb): ( động từ ) – làm choáng váng, khiến ai đó mất phương hướng

  • Meaning: To make someone feel confused or stunned. (Làm cho ai đó cảm thấy bối rối hoặc sững sờ.)
  • Example:
    • “The bright lights dazed me when I first walked into the concert hall.” (Ánh sáng chói lóa khiến tôi choáng váng khi bước vào khán phòng lần đầu.)
    • “The sudden noise dazed the horses.” (Tiếng ồn đột ngột khiến ngựa choáng váng.)

3. Daze (verb): ( động từ ) – ( ít phổ biến hơn ) – hứng thú, mê mẩn, bị cuốn vào thứ gì đó

  • Meaning: To be absorbed or fascinated by something. (Mê mẩn, bị cuốn hút bởi thứ gì đó.) - Cách dùng này ít phổ biến hơn so với hai nghĩa trên.
  • Example:
    • "He was dazed by the beauty of the sunset." (Anh ta bị mê mẩn bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.)

Các thành ngữ liên quan đến "daze":

  • In a daze: Trong trạng thái choáng váng. Ví dụ: "I woke up in a daze, not knowing where I was." (Tôi tỉnh dậy trong trạng thái choáng váng, không biết mình đang ở đâu.)
  • Lose your daze: Thường được sử dụng để nói về việc lấy lại sự tập trung sau khi bị bối rối hoặc choáng ngợp.

Lời khuyên để sử dụng "daze":

  • Context is key: Nghĩa của "daze" phụ thuộc vào ngữ cảnh. Hãy đọc/nghe cẩn thận để hiểu ý nghĩa chính xác.
  • Synonyms: Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như stunned, bewildered, overwhelmed, disoriented để thay thế "daze" tùy theo ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "daze" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách sử dụng nó trong các tình huống cụ thể (như sau tai nạn, sau một sự kiện bất ngờ, v.v.)?

Thành ngữ của từ daze

in a daze
in a confused state
  • I've been in a complete daze since hearing the news.

Bình luận ()