disorientation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

disorientation nghĩa là mất phương hướng. Học cách phát âm, sử dụng từ disorientation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ disorientation

disorientationnoun

mất phương hướng

/dɪsˌɔːriənˈteɪʃn//dɪsˌɔːriənˈteɪʃn/

Okay, đây là cách phát âm từ "disorientation" trong tiếng Anh, chia thành các phần để dễ theo dõi:

  • di-: nghe như "dee" (như chữ "dee" trong "deep")
  • so-: nghe như "so" (như chữ "so" trong "sofa")
  • ri-: nghe như "ree" (như chữ "ree" trong "read")
  • en-: nghe như "en" (như chữ "en" trong "end")
  • ta-: nghe như "ta" (như chữ "ta" trong "table")
  • tion: nghe như "shun" (như chữ "shun" trong "sun")

Tổng hợp: dee-soh-ree-en-ta-shun

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ disorientation trong tiếng Anh

Từ "disorientation" trong tiếng Anh có nghĩa là mất phương hướng, bối rối, không biết mình đang ở đâu hoặc làm gì. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác mất trí, mất trí nhớ hoặc cảm giác xa lạ với môi trường xung quanh.

Dưới đây là cách sử dụng từ "disorientation" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mất phương hướng về địa lý/chiều hướng:

  • Ví dụ: "After the car crash, he experienced severe disorientation and couldn't remember where he was." (Sau vụ tai nạn xe hơi, anh ta cảm thấy mất phương hướng nghiêm trọng và không nhớ mình đang ở đâu.)
  • Ví dụ: "The sudden change in altitude caused a brief period of disorientation for the pilots." (Sự thay đổi đột ngột về độ cao gây ra một khoảng thời gian ngắn mất phương hướng cho phi công.)

2. Mất phương hướng về tinh thần/cảm xúc:

  • Ví dụ: "She felt a sense of disorientation after receiving the shocking news." (Cô ấy cảm thấy bối rối sau khi nhận được tin tức sốc.)
  • Ví dụ: "He suffered from disorientation following his stroke, struggling to understand conversations and tasks." (Anh ta bị rối loạn tư duy sau đột quỵ, gặp khó khăn trong việc hiểu các cuộc trò chuyện và công việc.)

3. Mất trí nhớ/mất trí:

  • Ví dụ: “The patient showed signs of disorientation caused by dementia.” (Bệnh nhân thể hiện những dấu hiệu mất phương hướng do bệnh Alzheimer.)

4. Sử dụng trong y học:

  • Ví dụ: "The doctor prescribed medication to help alleviate the disorientation after the surgery." (Bác sĩ kê thuốc để giúp giảm bớt cảm giác mất phương hướng sau phẫu thuật.)

Các từ đồng nghĩa của "disorientation":

  • Confusion
  • Bewilderment
  • Discombobulation
  • Dazedness
  • Loss of bearings

Lưu ý: "Disorientation" thường được sử dụng khi cảm giác mất phương hướng là tạm thời và liên quan đến một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.

Bạn có muốn tôi chia sẻ thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "disorientation" không?


Bình luận ()