dash là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dash nghĩa là Dash. Học cách phát âm, sử dụng từ dash qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dash

dashnoun

Dash

/dæʃ//dæʃ/

Từ "dash" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Dash (dʒæʃ) - nghĩa là dấu gạch ngang:

  • Phát âm gần giống: "jash"
  • Âm "d" không được phát âm rõ ràng.
  • Âm "a" như trong "cat".
  • Âm "sh" như trong "ship".

2. Dash (dæʃ) - nghĩa là chạy nhanh, đột ngột:

  • Phát âm gần giống: "dash"
  • Âm "d" được phát âm rõ ràng.
  • Âm "a" như trong "father".
  • Âm "sh" như trong "ship".

Lời khuyên:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dash trong tiếng Anh

Từ "dash" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:

1. (Danh từ) Một khoảng ngắn, một cú chạy nhanh:

  • Ví dụ: "He ran a short dash to the store." (Anh ấy chạy một đoạn ngắn đến cửa hàng.)
  • Ám chỉ: Một khoảng cách ngắn cần vượt qua nhanh chóng.
  • Ví dụ khác: "The runner made a powerful dash to the finish line." (Vận động viên chạy một cú sprint mạnh mẽ đến đường về đích.)

2. (Động từ) Chạy nhanh, lao nhanh, vội vã:

  • Ví dụ: "She dashed out of the room." (Cô ấy vội vã chạy ra khỏi phòng.)
  • Ám chỉ: Hành động chạy nhanh chóng, thường để tránh hoặc thực hiện một việc gì đó ngay lập tức.
  • Ví dụ khác: “I dashed across the street.” (Tôi chạy qua đường.)

3. (Danh từ) Một dòng chữ ngắn, một dấu chấm than:

  • Ví dụ: "He wrote a dash at the end of the sentence." (Anh ấy viết một dấu chấm tắt (dash) ở cuối câu.)
  • Sử dụng: Dấu chấm tắt trong văn bản, thường dùng để nối các câu liên tiếp ngắn gọn.
  • Ví dụ khác: "She added an exclamation dash to her message.” (Cô ấy thêm dấu cảm thán vào tin nhắn của mình.)

4. (Tính từ) Nhanh chóng, vội vã (thường được dùng với "dash"):

  • Ví dụ: "He made a dash to the station to catch the train." (Anh ấy vội vã chạy đến ga để kịp tàu.)

Mẹo sử dụng:

  • Dash (noun - khoảng ngắn): Thường dùng để mô tả khoảng cách hoặc thời gian ngắn.
  • Dash (verb - chạy nhanh): Thường dùng để mô tả hành động chạy nhanh chóng.
  • Nắm bắt ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của từ "dash".

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "dash" trên các nguồn sau:

Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn về cách sử dụng từ "dash" trong một ngữ cảnh nào đó, hãy cho tôi biết!

Thành ngữ của từ dash

cut a dash
(British English, old-fashioned)to look attractive in a particular set of clothes, especially in a way that makes other people notice you
  • He cut quite a dash in his uniform.

Bình luận ()