custodian là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

custodian nghĩa là người giám hộ. Học cách phát âm, sử dụng từ custodian qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ custodian

custodiannoun

người giám hộ

/kʌˈstəʊdiən//kʌˈstəʊdiən/

Từ "custodian" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • CUST-o-dee-an

Phần gạch đầu dòng (ˈkʌst.ə.di.ən) là cách viết phiên âm quốc tế về âm thanh.

  • CUST - nghe như chữ "cust" trong từ "custody"
  • o - nghe như âm "o" ngắn, như trong "hot"
  • dee - nghe như chữ "dee" trong "dead"
  • an - nghe như chữ "an" trong "fan"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ custodian trong tiếng Anh

Từ "custodian" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng thường được sử dụng với các ý nghĩa sau:

1. Người trông giữ, người quản lý (noun):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Custodian" là người có trách nhiệm trông giữ, bảo quản, hoặc quản lý một thứ gì đó.
  • Ví dụ:
    • "The custodian is responsible for cleaning the school." (Người bảo vệ là người chịu trách nhiệm dọn dẹp trường học.)
    • "The museum's custodians carefully monitor the artifacts." (Những người quản lý của bảo tàng cẩn thận giám sát các hiện vật.)
    • "She’s the custodian of the family’s legacy." (Cô ấy là người bảo quản di sản của gia đình.)

2. Người bảo tồn, người giữ gìn (noun) - trong bối cảnh môi trường:

  • Ý nghĩa: Trong lĩnh vực môi trường, "custodian" đề cập đến những người có trách nhiệm bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên.
  • Ví dụ:
    • "The nations are custodians of the Earth's biodiversity." (Các quốc gia là những người bảo tồn đa dạng sinh học của hành tinh.)
    • "As stewards of the environment, we must protect our natural resources." (Với vai trò là người bảo vệ môi trường, chúng ta phải bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên của mình.)

3. (Tính từ) thuộc về người trông giữ, được ủy thác (adjective):

  • Ý nghĩa: Sử dụng "custodial" như một tính từ để mô tả thứ gì đó thuộc quyền sở hữu, quản lý, hoặc bảo quản của một người hoặc tổ chức.
  • Ví dụ:
    • "The custodial funds are held in trust." (Các quỹ được bảo quản đang được giữ trong ủy thác.)
    • "The custodial system ensured the safe storage of sensitive documents." (Hệ thống bảo quản đảm bảo an toàn lưu trữ các tài liệu nhạy cảm.)

Tóm lại:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Noun (Danh từ) Người trông giữ, người quản lý The custodian opened the door.
Noun (Danh từ) Người bảo tồn (môi trường) They are the custodians of the forest.
Adjective (Đại từ) Thuộc về người trông giữ Custodial account

Bạn có thể sử dụng từ điển online như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries để tham khảo thêm các ví dụ và giải thích chi tiết hơn:

Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn về cách sử dụng từ "custodian", vui lòng cho tôi biết!


Bình luận ()