Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
custodian nghĩa là người giám hộ. Học cách phát âm, sử dụng từ custodian qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
người giám hộ
Từ "custodian" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈkʌst.ə.di.ən) là cách viết phiên âm quốc tế về âm thanh.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "custodian" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, nhưng thường được sử dụng với các ý nghĩa sau:
Tóm lại:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun (Danh từ) | Người trông giữ, người quản lý | The custodian opened the door. |
| Noun (Danh từ) | Người bảo tồn (môi trường) | They are the custodians of the forest. |
| Adjective (Đại từ) | Thuộc về người trông giữ | Custodial account |
Bạn có thể sử dụng từ điển online như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner's Dictionaries để tham khảo thêm các ví dụ và giải thích chi tiết hơn:
Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn về cách sử dụng từ "custodian", vui lòng cho tôi biết!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()