cushy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cushy nghĩa là có nhiều thứ. Học cách phát âm, sử dụng từ cushy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cushy

cushyadjective

có nhiều thứ

/ˈkʊʃi//ˈkʊʃi/

Từ "cushy" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và vùng miền:

1. Phát âm chính thức (formal pronunciation):

  • ˈkʌʃi
  • - như "cú" trong tiếng Việt
  • ʃi - như "shi" trong tiếng "ship"

2. Phát âm không chính thức/thường dùng (informal pronunciation):

  • ˈkʌzi
  • - như "cú" trong tiếng Việt
  • zi - thường được phát âm gần giống "zee"

Giải thích nghĩa và cách sử dụng:

  • Cushy (noun): "Dễ dàng", "thoải mái", "lợi ích" (ví dụ: a cushy job - một công việc dễ dàng). Phát âm chính thức thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Cushy (adjective): "Thoải mái", "dễ dàng" (ví dụ: a cushy seat - một chỗ ngồi thoải mái). Phát âm không chính thức thường được sử dụng trong các tình huống thông thường.

Lời khuyên:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cushy trong tiếng Anh

Từ "cushy" trong tiếng Anh là một từ lóng, có nghĩa là mềm mại, thoải mái, dễ dàng, hoặc thuận lợi. Nó thường được dùng để miêu tả một tình huống, công việc, hoặc cuộc sống dễ dàng, không phải là một thử thách.

Dưới đây là cách sử dụng từ "cushy" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả sự thoải mái, dễ dàng:

  • "This armchair is incredibly cushy; I could spend all day sitting in it." (Ghế này cực kỳ thoải mái; tôi có thể dành cả ngày ngồi ở đây.)
  • "He got a cushy job with low stress and good pay." (Anh ấy có được một công việc thuận lợi với ít căng thẳng và mức lương tốt.)
  • "The airline allowed me to upgrade to first class, which was really cushy." (Hãng hàng không cho tôi nâng cấp lên hạng nhất, thật là dễ dàng.)

2. Miêu tả một tình huống hoặc cuộc sống dễ dàng, không có áp lực:

  • "He's living a cushy life with his trust fund." (Anh ấy đang sống một cuộc đời giàu sang nhờ quỹ hưu trí.)
  • "Don't expect a cushy life as a lawyer – it's a lot of hard work." (Đừng mong đợi một cuộc sống dễ dàng khi làm luật sư – nó đòi hỏi rất nhiều công sức.)

3. (Ít phổ biến hơn) Để chỉ một cái gì đó không giá trị, dễ bị tổn thương:

  • "He's a bit cushy and easily influenced by others." (Anh ấy hơi yếu đuối và dễ bị ảnh hưởng bởi người khác.) Trong trường hợp này, "cushy" ám chỉ sự thiếu kiên quyết.

Lưu ý quan trọng:

  • Từ lóng: "Cushy" là một từ lóng, vì vậy nó thường không phù hợp với các văn bản trang trọng hoặc chính thức.
  • Ngầm hiểu: "Cushy" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng điều gì đó không đòi hỏi nỗ lực hoặc thử thách.
  • Thế hệ: Từ này phổ biến hơn trong giới trẻ và các nền văn hóa nói tiếng Anh như Mỹ.

Ví dụ tổng hợp:

  • "Getting a promotion was pretty cushy for him – he barely did any extra work." (Được thăng chức cho anh ấy khá dễ dàng – anh ấy gần như không làm thêm bất kỳ việc gì.)
  • "I'm looking for a cushy apartment with low rent and a nice view." (Tôi đang tìm một căn hộ thoải mái với tiền thuê rẻ và tầm nhìn đẹp.)

Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng từ "cushy" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ cushy

a cushy number
(British English)an easy job; a pleasant situation that other people would like
  • It’s all right for him—he’s got a very cushy number.

Bình luận ()