cultivated là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cultivated nghĩa là trau dồi. Học cách phát âm, sử dụng từ cultivated qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cultivated

cultivatedadjective

trau dồi

/ˈkʌltɪveɪtɪd//ˈkʌltɪveɪtɪd/

Từ "cultivated" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkʌltɪˌveɪtɪd

Phát âm chi tiết:

  • ˈkʌlti: "cut" (cắt) + "tide" (biến) - phát âm như "cút-tít"
  • ˌveɪtɪd: "way" (đường) + "tid" (biến) - phát âm như "vây-tít" (lưu ý "i" ở giữa phát âm ngắn, giống như "i" trong "bit")

Tổng hợp: Cú tỉ-vây-tít

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cultivated trong tiếng Anh

Từ "cultivated" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau và mang nhiều sắc thái nghĩa. Dưới đây là giải thích chi tiết về các cách sử dụng phổ biến, kèm theo ví dụ:

1. Phát triển, nuôi dưỡng (về cây trồng, hoa màu): Đây là ý nghĩa gốc của từ "cultivated" và thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp.

  • Ví dụ: “The farmers cultivated the land for many years before they harvested a bountiful crop.” (Những người nông dân đã gieo trồng và chăm sóc đất đai trong nhiều năm trước khi thu hoạch một vụ mùa bội thu.)
  • Ví dụ: "She cultivated prize-winning roses in her garden." (Cô ấy nuôi dưỡng những bông hoa đoạt giải trong vườn của mình.)

2. Nhận thức, nuôi dưỡng (về tính cách, phẩm chất): “Cultivated” có thể dùng để chỉ việc rèn luyện, phát triển một kỹ năng, phẩm chất hoặc sự hiểu biết nào đó.

  • Ví dụ: “He is a cultivated man with a deep appreciation for art and literature.” (Anh ấy là một người đàn ông được rèn luyện với sự yêu thích sâu sắc đối với nghệ thuật và văn học.)
  • Ví dụ: "She cultivated a calm and thoughtful demeanor." (Cô ấy nuôi dưỡng một thái độ bình tĩnh và suy tư.)

3. Mến khách, chu đáo (về phong cách ứng xử): Trong ngữ cảnh xã hội, "cultivated" thường được dùng để mô tả một người có phong cách giao tiếp lịch sự, tinh tế, mến khách.

  • Ví dụ: "He is a cultivated gentleman who always treats his guests with utmost courtesy." (Anh ấy là một quý ông được rèn luyện luôn đối xử với khách của mình với sự lịch sự tối đa.)
  • Ví dụ: "The restaurant has a cultivated atmosphere, perfect for a romantic dinner." (Nhà hàng có một bầu không khí được trau chuốt, hoàn hảo cho một bữa tối lãng mạn.)

4. (Quá khứ của cultivated - đã gieo trồng, nuôi dưỡng): Trong dạng quá khứ, "cultivated" có thể dùng để mô tả một hành động đã được thực hiện trong quá khứ để tạo ra điều gì đó.

  • Ví dụ: “The company cultivated strong relationships with its clients.” (Công ty đã xây dựng mối quan hệ vững chắc với khách hàng của mình.) - (Trước đó, họ đã cố gắng và làm việc để phát triển mối quan hệ đó.)

Tổng kết:

Ý nghĩa Ví dụ
Phát triển cây trồng He cultivated a thriving vegetable garden.
Phát triển tính cách She cultivated her public speaking skills.
Mến khách, tinh tế They cultivated a sophisticated dining experience.
Hành động đã được thực hiện The company cultivated a reputation for quality.

Lưu ý: "Cultivated" thường được dùng để chỉ những điều đã được cẩn thận, có chủ đích tạo ra. Nó mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển, rèn luyện và tinh tế.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "cultivated" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn?


Bình luận ()