Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cultivated nghĩa là trau dồi. Học cách phát âm, sử dụng từ cultivated qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
trau dồi
Từ "cultivated" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Tổng hợp: Cú tỉ-vây-tít
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cultivated" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau và mang nhiều sắc thái nghĩa. Dưới đây là giải thích chi tiết về các cách sử dụng phổ biến, kèm theo ví dụ:
Tổng kết:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Phát triển cây trồng | He cultivated a thriving vegetable garden. |
| Phát triển tính cách | She cultivated her public speaking skills. |
| Mến khách, tinh tế | They cultivated a sophisticated dining experience. |
| Hành động đã được thực hiện | The company cultivated a reputation for quality. |
Lưu ý: "Cultivated" thường được dùng để chỉ những điều đã được cẩn thận, có chủ đích tạo ra. Nó mang ý nghĩa tích cực về sự phát triển, rèn luyện và tinh tế.
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "cultivated" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể giúp bạn cụ thể hơn?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()