countrywide là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

countrywide nghĩa là toàn quốc. Học cách phát âm, sử dụng từ countrywide qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ countrywide

countrywideadjective, adverb

toàn quốc

/ˌkʌntriˈwaɪd//ˌkʌntriˈwaɪd/

Cách phát âm từ "countrywide" trong tiếng Anh là:

/ˈkʌntriwaɪd/

Phát âm chi tiết:

  • con - phát âm giống như chữ "con" trong tiếng Việt
  • try - phát âm giống như chữ "try" trong tiếng Việt
  • waɪ - phát âm như "wy"
  • d - phát âm như "d"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ countrywide trong tiếng Anh

Từ "countrywide" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "trên toàn quốc" hoặc "ở khắp đất nước". Dưới đây là cách sử dụng từ này và một số ví dụ:

1. Cách sử dụng:

  • Miền dịch vụ: Dùng để chỉ một dịch vụ, sản phẩm hoặc hoạt động được cung cấp hoặc có hiệu lực trên toàn quốc.
    • Example: "The bank announced a countrywide price reduction on mortgages." (Ngân hàng đã công bố giảm giá lãi suất thế chấp trên toàn quốc.)
  • Phạm vi địa lý: Dùng để chỉ một khu vực hoặc vùng lãnh thổ trải rộng trên toàn quốc.
    • Example: "The company is conducting a countrywide survey to gauge consumer preferences." (Công ty đang tiến hành khảo sát trên toàn quốc để đo lường sở thích của người tiêu dùng.)
  • Tính chất phổ biến: Dùng để mô tả một điều gì đó phổ biến hoặc được thực hiện ở khắp mọi nơi trong quốc gia.
    • Example: "Countrywide, people are celebrating the holidays." (Trên khắp đất nước, mọi người đang cùng nhau ăn mừng các ngày lễ.)

2. Các ví dụ khác:

  • Countrywide internet coverage is improving. (Phạm vi phủ sóng internet trên toàn quốc đang được cải thiện.)
  • The charity runs countrywide fundraising campaigns. (Tổ chức từ thiện tổ chức các chiến dịch gây quỹ trên toàn quốc.)
  • He had a countrywide reputation for honesty. (Anh ấy có một danh tiếng toàn quốc về sự trung thực.)

3. Lưu ý:

  • Có thể thay thế "countrywide" bằng các cụm từ tương đương như:
    • Nationwide
    • Throughout the country
    • Across the country
    • Throughout the nation

Tóm lại: "Countrywide" là một từ hữu ích để mô tả những điều có phạm vi rộng lớn, bao phủ toàn bộ quốc gia. Hãy sử dụng từ này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó không giới hạn ở một khu vực nhỏ mà là trên toàn quốc.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn có muốn tôi sử dụng từ này trong một câu cụ thể không?


Bình luận ()