panoramic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

panoramic nghĩa là Toàn cảnh. Học cách phát âm, sử dụng từ panoramic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ panoramic

panoramicadjective

Toàn cảnh

/ˌpænəˈræmɪk//ˌpænəˈræmɪk/

Việc phát âm từ "panoramic" trong tiếng Anh khá phức tạp, nhưng đây là hướng dẫn chi tiết:

Phát âm tổng quát:

/pænˈrɑːmənik/ (dùng IPA - International Phonetic Alphabet)

Phân tích từng phần:

  • pan - phát âm theo cách bạn hiểu, giống như từ "pan" trong bánh mì. (/pæn/)
  • o - phát âm như "o" trong "bone" (/oʊ/)
  • ra - phát âm như "ra" trong "father" (/rɑː/)
  • man - phát âm giống như từ "man" (/mæn/)
  • dic - phát âm như "dick" (nhưng hơi mềm hơn, không nặng chữ "c" như trong "cat"). (/dɪk/)
  • al - phát âm như "al" trong "ball" (/əl/)

Tổng hợp:

Hãy ghép các âm trên lại với nhau: pan - o - ra - man - dic - al -> panoramic

Mẹo:

  • Lưu ý phần phát âm "ra" trong "panoramic" khá là "ra" - "ra" như trong tiếng Việt.
  • Phần "dic" nghe hơi khác một chút so với các âm khác trong từ.

Bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce panoramic".

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ panoramic trong tiếng Anh

Từ "panoramic" trong tiếng Anh có nghĩa là toàn cảnh, khung cảnh bao quát, hoặc góc nhìn bao quát. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái nhìn rộng lớn, bao quát toàn bộ một khu vực, cảnh quan hoặc cảnh vật.

Dưới đây là cách sử dụng từ "panoramic" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cảnh quan:

  • "The hotel suite offered a panoramic view of the city skyline." (Phòng suite của khách sạn có tầm nhìn toàn cảnh về đường chân trời thành phố.)
  • "We drove along the coastal road and stopped to admire the panoramic view of the ocean." (Chúng tôi lái xe dọc theo con đường ven biển và dừng lại để chiêm ngưỡng khung cảnh toàn cảnh của đại dương.)
  • "The photographer captured a stunning panoramic shot of the mountains." (Chụp được một bức ảnh toàn cảnh tuyệt đẹp về dãy núi.)

2. Mô tả thiết kế nội thất/kiến trúc:

  • "The restaurant had a panoramic window that provided a stunning view of the harbor." (Nhà hàng có một khung cửa sổ toàn cảnh tuyệt đẹp nhìn ra cảng biển.)
  • "The office building's design incorporated a panoramic terrace for employees to enjoy." (Thiết kế tòa nhà văn phòng đã tích hợp một ban công toàn cảnh để nhân viên có thể tận hưởng.)

3. Mô tả công nghệ/thiết bị:

  • "The panoramic display screen on the new television allows you to watch movies in a truly immersive experience." (Màn hình toàn cảnh trên chiếc TV mới cho phép bạn xem phim trong một trải nghiệm hoàn toàn đắm chìm.)
  • "The camera provides a panoramic view of the battlefield." (Máy ảnh cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về chiến trường.)

4. Sử dụng như tính từ:

  • "a panoramic photograph" (một bức ảnh toàn cảnh)
  • "a panoramic view" (một khung cảnh bao quát)

Lưu ý:

  • "Panoramic" thường được sử dụng để chỉ một cái nhìn rộng, bao quát hơn so với "wide" hoặc "expansive" (rộng hoặc bao la).
  • “Panoramic” thường được sử dụng khi tầm nhìn bao gồm nhiều điểm khác nhau, tạo ra một bức tranh tổng thể.

Bạn có thể tìm thêm thông tin và ví dụ về cách sử dụng từ "panoramic" trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Thành ngữ của từ panoramic

the jewel in the crown
the most attractive or valuable part of something
  • The Knightsbridge branch is the jewel in the crown of a 500-strong chain of stores.

Bình luận ()