correction là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

correction nghĩa là điều chỉnh. Học cách phát âm, sử dụng từ correction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ correction

correctionnoun

điều chỉnh

/kəˈrekʃn//kəˈrekʃn/

Từ "correction" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English (Mỹ): /ˈkɒrɪkʃən/ (gần như "core-ick-shun")

    • Core: Phát âm như từ "core" (bụng).
    • ick: Phát âm hơi ngắn, giống "ick" trong "pick".
    • shun: Phát âm như từ "shun" (nhường).
  • UK English (Anh): /kəˈrɛkʃən/ (gần như "kur-rek-shun")

    • kur: Phát âm như "cur" (tò mò).
    • rek: Phát âm như "rek" (như trong "reckon").
    • shun: Phát âm như "shun" (nhường).

Lưu ý:

  • Âm "o" trong "correction" có thể hơi tròn, nhưng không quá rõ ràng.
  • Âm "i" trong "ick" (US) hoặc "rek" (UK) khá ngắn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ correction trong tiếng Anh

Từ "correction" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết, chia theo các trường hợp sử dụng chính:

1. Động từ (Verb): Sửa lỗi, điều chỉnh

  • Meaning: To make changes to something in order to fix errors or improve it.
  • Examples:
    • "Can you correct my essay before I submit it?" (Bạn có thể sửa bài luận của tôi trước khi tôi nộp được không?)
    • "The teacher will correct the students' homework." (Giáo viên sẽ sửa bài tập về nhà của học sinh.)
    • "I need to correct my mistake." (Tôi cần phải sửa lại lỗi sai của mình.)
    • "The programmer corrected the code." (Nhà lập trình viên đã sửa lại đoạn code.)

2. Noun: Sự sửa lỗi, sự điều chỉnh

  • Meaning: The act of correcting; an amendment or revision.
  • Examples:
    • "There was a spelling correction in the newspaper." (Có một sự sửa lỗi chính tả trong tờ báo.)
    • "She submitted a correction to her application." (Cô ấy đã nộp một sự điều chỉnh cho đơn đăng ký của mình.)
    • "The company issued a correction to its previous statement." (Công ty đã đưa ra một sự điều chỉnh cho thông báo trước đó.)
    • "I made a small correction to the date." (Tôi đã sửa một chút về ngày tháng.)

3. Noun: Lỗi, sai sót

  • Meaning: An error or mistake. This is often used in the context of grammar or spelling.
  • Examples:
    • "He made several grammatical corrections." (Anh ấy đã mắc phải nhiều lỗi ngữ pháp.)
    • "I have a correction for you – you misspelled 'believe'." (Tôi có một sự sửa lỗi cho bạn - bạn đã viết sai chính tả 'believe'.)

4. "Correction factor" (Chỉ số điều chỉnh)

  • Meaning: A numerical value used to adjust measurements or calculations, typically to account for errors or variations.
  • Examples:
    • "The equipment needed a correction factor to be accurate." (Thiết bị cần một chỉ số điều chỉnh để chính xác.)

Lưu ý về cách dùng:

  • "Correct" (adj.) là tính từ, có nghĩa là đúng, chính xác. Ví dụ: "a correct answer" (câu trả lời đúng).
  • "Correction" thường đi kèm với các động từ như "make," "submit," "issue," or "apply."

Tóm lại:

Trường hợp Chức năng Ví dụ
Động từ Sửa lỗi "Correct my mistake."
Danh từ Hành động sửa lỗi "A spelling correction."
Danh từ Sai sót "Grammatical corrections."

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "correction" trong ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm câu ví dụ nếu bạn muốn được phân tích chi tiết hơn. Bạn có thể hỏi thêm về cách sử dụng "correction" trong tình huống cụ thể nào đó.


Bình luận ()