corporate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

corporate nghĩa là công ty. Học cách phát âm, sử dụng từ corporate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ corporate

corporateadjective

công ty

/ˈkɔːpərət//ˈkɔːrpərət/

Từ "corporate" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US: /ˈkɔːr.pə.reɪt/ (Khẩu độ gần như "cơ" - "pa" - "ret")
  • UK: /ˈkɔːr.pə.reɪt/ (Tương tự như US, nhưng âm "r" có thể hơi ngắn hơn)

Phát âm chi tiết:

  1. Kor: Phát âm như "cơ" trong tiếng Việt.
  2. pa: Phát âm như "pa" trong tiếng Việt.
  3. ret: Phát âm như "ret" trong tiếng Việt (nhấn mạnh vào âm "t").

Lưu ý:

  • Âm "or" được phát âm nối liền với "pa" chứ không phải là hai âm riêng biệt.
  • Âm "re" được phát âm như "rey" (nhấn mạnh vào âm "e").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ corporate trong tiếng Anh

Từ "corporate" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ và giải thích:

1. Dạng danh từ (Corporate - noun):

  • Chỉ một công ty: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "corporate".

    • Example: "The corporate world is increasingly focused on sustainability." (Thế giới doanh nghiệp đang ngày càng tập trung vào tính bền vững.)
    • Example: "He works for a large corporate firm." (Anh ấy làm việc cho một công ty lớn.)
  • Chính sách, văn hóa của một công ty:

    • Example: "The corporate culture encourages innovation." (Văn hóa công ty khuyến khích sự đổi mới.)
    • Example: "The corporate social responsibility program is well-established." (Chương trình trách nhiệm xã hội của công ty đã được thiết lập tốt.)
  • Chính thức, có tính pháp lý: (thường được dùng với “corporate” + “structure”)

    • Example: "The corporate structure ensures accountability." (Cấu trúc pháp lý đảm bảo trách nhiệm giải trình.)
    • Example: “They are operating as a corporate entity.” (Họ đang hoạt động như một đơn vị doanh nghiệp.)

2. Dạng động từ (Corporate - verb):

  • Thực hiện theo cách của một công ty: Thường dùng để chỉ việc tuân thủ các quy trình, chính sách của một công ty.
    • Example: "We need to corporate our data to streamline the process." (Chúng ta cần tích hợp dữ liệu của mình để đơn giản hóa quy trình.)
    • Example: "The merger forced the two companies to corporate their operations." (Sự sáp nhập buộc hai công ty phải tích hợp hoạt động của mình.)

3. Dạng tính từ (Corporately - adjective):

  • Một cách có tính chất của công ty: (ít dùng, thường tránh dùng)
    • Example: "He acted corporately and followed all procedures." (Anh ấy hành động một cách có tính chính thức và tuân thủ tất cả các quy trình.) (Cách này ít được sử dụng và có thể nghe hơi cứng nhắc.)

Tổng kết:

Dạng từ Nghĩa Ví dụ
Corporate (noun) Công ty, chính sách công ty The corporate headquarters is in London.
Corporate (verb) Tích hợp, thực hiện theo cách công ty We need to corporate our efforts.

Lời khuyên:

  • Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ sử dụng "corporate" dưới dạng danh từ.
  • Hãy chắc chắn hiểu ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác của từ.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "corporate" không? Ví dụ, bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cho một ngữ cảnh cụ thể, hoặc giải thích sự khác biệt giữa cách sử dụng danh từ và động từ?

Thành ngữ của từ corporate

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()